vulcanize

[Mỹ]/ˈvʌlkənaɪz/
[Anh]/ˈvʌl.kə.naɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình xử lý cao su bằng lưu huỳnh
v.xử lý cao su bằng lưu huỳnh để cải thiện độ bền và tính đàn hồi của nó
Word Forms
ngôi thứ ba số ítvulcanizes
hiện tại phân từvulcanizing
thì quá khứvulcanized
quá khứ phân từvulcanized

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay