vulpine cunning
sự xảo quyệt của cáo
vulpine grace
sự duyên dáng của cáo
vulpine features
những đặc điểm của cáo
vulpine instincts
bản năng của cáo
vulpine charm
sự quyến rũ của cáo
vulpine appearance
vẻ ngoài của cáo
vulpine nature
bản chất của cáo
vulpine agility
sự nhanh nhẹn của cáo
vulpine behavior
hành vi của cáo
vulpine wit
trí thông minh của cáo
the vulpine nature of the character made him both charming and cunning.
bản chất cáo của nhân vật khiến anh vừa quyến rũ vừa xảo quyệt.
her vulpine smile hinted at her clever plans.
nụ cười cáo của cô cho thấy những kế hoạch thông minh của cô.
vulpine traits are often associated with intelligence and adaptability.
những đặc điểm cáo thường gắn liền với trí thông minh và khả năng thích ứng.
the story featured a vulpine protagonist who outsmarted everyone.
câu chuyện có một nhân vật chính cáo lừa được tất cả mọi người.
he approached the problem with a vulpine strategy.
anh tiếp cận vấn đề với một chiến lược cáo.
vulpine creatures are known for their stealth and agility.
những sinh vật cáo nổi tiếng với sự lén lút và nhanh nhẹn.
her vulpine instincts helped her navigate the tricky situation.
bản năng cáo của cô đã giúp cô vượt qua tình huống khó khăn.
the artist captured the vulpine essence of the fox in his painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất cáo của con cáo trong bức tranh của mình.
in folklore, the vulpine trickster is a common archetype.
trong dân gian, kẻ lừa đảo cáo là một hình mẫu phổ biến.
her vulpine wit made her the life of the party.
sự thông minh của cô đã khiến cô trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
vulpine cunning
sự xảo quyệt của cáo
vulpine grace
sự duyên dáng của cáo
vulpine features
những đặc điểm của cáo
vulpine instincts
bản năng của cáo
vulpine charm
sự quyến rũ của cáo
vulpine appearance
vẻ ngoài của cáo
vulpine nature
bản chất của cáo
vulpine agility
sự nhanh nhẹn của cáo
vulpine behavior
hành vi của cáo
vulpine wit
trí thông minh của cáo
the vulpine nature of the character made him both charming and cunning.
bản chất cáo của nhân vật khiến anh vừa quyến rũ vừa xảo quyệt.
her vulpine smile hinted at her clever plans.
nụ cười cáo của cô cho thấy những kế hoạch thông minh của cô.
vulpine traits are often associated with intelligence and adaptability.
những đặc điểm cáo thường gắn liền với trí thông minh và khả năng thích ứng.
the story featured a vulpine protagonist who outsmarted everyone.
câu chuyện có một nhân vật chính cáo lừa được tất cả mọi người.
he approached the problem with a vulpine strategy.
anh tiếp cận vấn đề với một chiến lược cáo.
vulpine creatures are known for their stealth and agility.
những sinh vật cáo nổi tiếng với sự lén lút và nhanh nhẹn.
her vulpine instincts helped her navigate the tricky situation.
bản năng cáo của cô đã giúp cô vượt qua tình huống khó khăn.
the artist captured the vulpine essence of the fox in his painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất cáo của con cáo trong bức tranh của mình.
in folklore, the vulpine trickster is a common archetype.
trong dân gian, kẻ lừa đảo cáo là một hình mẫu phổ biến.
her vulpine wit made her the life of the party.
sự thông minh của cô đã khiến cô trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay