| số nhiều | waistlines |
trim waistline
vắt mỡ bụng
slim waistline
thon gọn vòng eo
She wrapped a measuring tape around her waistline to check her size.
Cô ấy quấn một thước đo quanh vòng eo của mình để kiểm tra kích cỡ.
Regular exercise can help you maintain a healthy waistline.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn duy trì vòng eo khỏe mạnh.
She wore a belt to cinch her waistline and accentuate her curves.
Cô ấy đeo một chiếc thắt lưng để thắt chặt vòng eo và làm nổi bật những đường cong của mình.
Watching your diet is important for reducing your waistline.
Chú ý chế độ ăn uống là điều quan trọng để giảm vòng eo.
Her dress had a fitted bodice that emphasized her slim waistline.
Chiếc váy của cô ấy có phần thân áo bó vừa vặn, làm nổi bật vòng eo thon gọn của cô ấy.
He struggled to zip up his pants due to his expanding waistline.
Anh ấy gặp khó khăn khi kéo khóa quần của mình do vòng eo ngày càng nở ra.
A healthy waistline is often considered a good indicator of overall health.
Một vòng eo khỏe mạnh thường được coi là một dấu hiệu tốt của sức khỏe tổng thể.
She decided to start doing core exercises to strengthen her waistline.
Cô ấy quyết định bắt đầu tập các bài tập tăng cường cơ thể để tăng cường vòng eo.
Many people struggle with reducing their waistline despite diet and exercise.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc giảm vòng eo mặc dù đã ăn uống và tập thể dục.
High-waisted pants can help create the illusion of a smaller waistline.
Quần ống cao có thể giúp tạo ảo giác về một vòng eo nhỏ hơn.
Speaking of digestion, does chronic stress affect your waistline?
Nói về tiêu hóa, căng thẳng mãn tính có ảnh hưởng đến vòng eo của bạn không?
Nguồn: TED-Ed (audio version)As portion sizes at many restaurants grow larger, so do our waistlines.
Khi kích thước khẩu phần ăn tại nhiều nhà hàng ngày càng lớn hơn, vòng eo của chúng ta cũng vậy.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Collection August 2013Melanie, eating lots of jelly donuts makes your waistline grow.
Melanie, ăn nhiều bánh donut nhân kem khiến vòng eo của bạn lớn hơn.
Nguồn: The Ellen ShowIf you're gonna be a trophy husband for a rich wife, you might want to watch your waistline.
Nếu bạn định trở thành một người chồng chiến thắng cho một người vợ giàu có, bạn có thể muốn chú ý đến vòng eo của mình.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 4Hands come to the waistline, and we do the same thing as before.
Tay đưa lên vòng eo, và chúng tôi làm điều tương tự như trước.
Nguồn: Master teaches you how to practice yoga skillfully.Turns out you had bronchitis, and your waistline had nothing to do with it.
Hóa ra bạn bị viêm phế quản, và vòng eo của bạn không liên quan gì đến nó.
Nguồn: Daily English Listening | Bilingual Intensive ReadingThey carry the same energy replenishing capabilities without hurting your wallet nor your waistline.
Chúng có khả năng phục hồi năng lượng tương tự mà không làm tổn hại đến ví của bạn hay vòng eo của bạn.
Nguồn: Fitness Knowledge PopularizationCompanies and local governments must now measure the waistlines of all employees and family members over the age of 40.
Các công ty và chính quyền địa phương bây giờ phải đo vòng eo của tất cả nhân viên và thành viên gia đình trên 40 tuổi.
Nguồn: CNN Fashion English SelectionDeep breath in, and exhale, hands to the waistline.
Hít sâu vào, thở ra, tay đưa lên vòng eo.
Nguồn: Master teaches you how to practice yoga skillfully.I'll be dead inside a year. I got bigger things to worry about than my waistline.
Tôi sẽ chết trong vòng một năm. Tôi có những việc lớn hơn để lo lắng hơn là vòng eo của mình.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 1trim waistline
vắt mỡ bụng
slim waistline
thon gọn vòng eo
She wrapped a measuring tape around her waistline to check her size.
Cô ấy quấn một thước đo quanh vòng eo của mình để kiểm tra kích cỡ.
Regular exercise can help you maintain a healthy waistline.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn duy trì vòng eo khỏe mạnh.
She wore a belt to cinch her waistline and accentuate her curves.
Cô ấy đeo một chiếc thắt lưng để thắt chặt vòng eo và làm nổi bật những đường cong của mình.
Watching your diet is important for reducing your waistline.
Chú ý chế độ ăn uống là điều quan trọng để giảm vòng eo.
Her dress had a fitted bodice that emphasized her slim waistline.
Chiếc váy của cô ấy có phần thân áo bó vừa vặn, làm nổi bật vòng eo thon gọn của cô ấy.
He struggled to zip up his pants due to his expanding waistline.
Anh ấy gặp khó khăn khi kéo khóa quần của mình do vòng eo ngày càng nở ra.
A healthy waistline is often considered a good indicator of overall health.
Một vòng eo khỏe mạnh thường được coi là một dấu hiệu tốt của sức khỏe tổng thể.
She decided to start doing core exercises to strengthen her waistline.
Cô ấy quyết định bắt đầu tập các bài tập tăng cường cơ thể để tăng cường vòng eo.
Many people struggle with reducing their waistline despite diet and exercise.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc giảm vòng eo mặc dù đã ăn uống và tập thể dục.
High-waisted pants can help create the illusion of a smaller waistline.
Quần ống cao có thể giúp tạo ảo giác về một vòng eo nhỏ hơn.
Speaking of digestion, does chronic stress affect your waistline?
Nói về tiêu hóa, căng thẳng mãn tính có ảnh hưởng đến vòng eo của bạn không?
Nguồn: TED-Ed (audio version)As portion sizes at many restaurants grow larger, so do our waistlines.
Khi kích thước khẩu phần ăn tại nhiều nhà hàng ngày càng lớn hơn, vòng eo của chúng ta cũng vậy.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Collection August 2013Melanie, eating lots of jelly donuts makes your waistline grow.
Melanie, ăn nhiều bánh donut nhân kem khiến vòng eo của bạn lớn hơn.
Nguồn: The Ellen ShowIf you're gonna be a trophy husband for a rich wife, you might want to watch your waistline.
Nếu bạn định trở thành một người chồng chiến thắng cho một người vợ giàu có, bạn có thể muốn chú ý đến vòng eo của mình.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 4Hands come to the waistline, and we do the same thing as before.
Tay đưa lên vòng eo, và chúng tôi làm điều tương tự như trước.
Nguồn: Master teaches you how to practice yoga skillfully.Turns out you had bronchitis, and your waistline had nothing to do with it.
Hóa ra bạn bị viêm phế quản, và vòng eo của bạn không liên quan gì đến nó.
Nguồn: Daily English Listening | Bilingual Intensive ReadingThey carry the same energy replenishing capabilities without hurting your wallet nor your waistline.
Chúng có khả năng phục hồi năng lượng tương tự mà không làm tổn hại đến ví của bạn hay vòng eo của bạn.
Nguồn: Fitness Knowledge PopularizationCompanies and local governments must now measure the waistlines of all employees and family members over the age of 40.
Các công ty và chính quyền địa phương bây giờ phải đo vòng eo của tất cả nhân viên và thành viên gia đình trên 40 tuổi.
Nguồn: CNN Fashion English SelectionDeep breath in, and exhale, hands to the waistline.
Hít sâu vào, thở ra, tay đưa lên vòng eo.
Nguồn: Master teaches you how to practice yoga skillfully.I'll be dead inside a year. I got bigger things to worry about than my waistline.
Tôi sẽ chết trong vòng một năm. Tôi có những việc lớn hơn để lo lắng hơn là vòng eo của mình.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 1Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay