wakeful

[Mỹ]/'weɪkfʊl/
[Anh]/'wekfl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tỉnh táo và không thể ngủ

Câu ví dụ

He was wakeful yesterday.

Anh ấy đã tỉnh táo vào ngày hôm qua.

he had been wakeful all night.

Anh ấy đã tỉnh táo suốt cả đêm.

She lay wakeful in bed, unable to sleep.

Cô ấy nằm tỉnh táo trên giường, không thể ngủ được.

The baby's cries kept her wakeful throughout the night.

Tiếng khóc của em bé khiến cô ấy không thể ngủ được suốt cả đêm.

He felt unusually wakeful after drinking a strong cup of coffee.

Anh ấy cảm thấy tỉnh táo bất thường sau khi uống một tách cà phê mạnh.

The medication made her feel more wakeful than usual.

Thuốc khiến cô ấy cảm thấy tỉnh táo hơn bình thường.

Being wakeful at night can disrupt your sleep cycle.

Tỉnh táo vào ban đêm có thể làm gián đoạn chu kỳ giấc ngủ của bạn.

Her wakeful state was due to the excitement of the upcoming trip.

Tỉnh táo của cô ấy là do sự phấn khích của chuyến đi sắp tới.

The bright lights in the room kept him wakeful.

Ánh đèn sáng trong phòng khiến anh ấy không thể ngủ được.

She tried various relaxation techniques to combat her wakeful nights.

Cô ấy đã thử nhiều phương pháp thư giãn khác nhau để chống lại những đêm mất ngủ của mình.

His wakeful mind was filled with worries and anxieties.

Tâm trí tỉnh táo của anh ấy tràn ngập những lo lắng và bất an.

The noise outside the window made her more wakeful than ever.

Tiếng ồn bên ngoài cửa sổ khiến cô ấy tỉnh táo hơn bao giờ hết.

Ví dụ thực tế

The seizures can occur during wakefulness and sleep.

Các cơn co giật có thể xảy ra trong khi thức và khi ngủ.

Nguồn: Osmosis - Nerve

Their wakeful sentinel had descried danger, and this was his warning.

Người canh giữ tỉnh táo của họ đã thấy nguy hiểm, và đây là cảnh báo của anh ta.

Nguồn: American Version Language Arts Volume 6

The light emitted by your devices releases wakeful chemicals in your brain.

Ánh sáng phát ra từ thiết bị của bạn giải phóng các hóa chất tỉnh táo trong não của bạn.

Nguồn: Science in Life

In addition to wakeful rest, sleep is also important for learning.

Ngoài việc nghỉ ngơi tỉnh táo, giấc ngủ cũng rất quan trọng cho việc học tập.

Nguồn: VOA Special June 2020 Collection

In this situation, your brain keeps your heart rate, blood pressure, and wakefulness in a normal state, called homeostasis.

Trong tình huống này, não của bạn giữ cho nhịp tim, huyết áp và sự tỉnh táo của bạn ở trạng thái bình thường, được gọi là cân bằng nội môi.

Nguồn: Osmosis - Mental Psychology

If you want to give " wakeful rest" a try, here are a few simple things to do.

Nếu bạn muốn thử

Nguồn: VOA Special English Education

" Wakeful resting led to higher overall recollection in both age groups, " the researchers noted.

Nguồn: VOA Special June 2020 Collection

In this situation, your brain keeps your heart rate, your blood pressure, and wakefulness in a normal state, called homeostasis.

Trong tình huống này, não của bạn giữ cho nhịp tim, huyết áp và sự tỉnh táo của bạn ở trạng thái bình thường, được gọi là cân bằng nội môi.

Nguồn: Osmosis - Mental Psychology

" A period of wakeful rest immediately after new learning boosts free recall of verbal material, " the researchers wrote.

Một thời gian nghỉ ngơi tỉnh táo ngay sau khi học được điều gì mới giúp tăng cường khả năng nhớ lại các thông tin bằng lời nói.

Nguồn: VOA Special June 2020 Collection

While REM sleep is considered a light or wakeful state, it's also the stage where you're most likely to dream.

Mặc dù giấc ngủ REM được coi là trạng thái nhẹ hoặc tỉnh táo, nhưng đây cũng là giai đoạn mà bạn có khả năng mơ nhất.

Nguồn: Science in Life

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay