| số nhiều | wakers |
morning waker
người đánh thức buổi sáng
sleep waker
người đánh thức khi ngủ
waker-upper
người đánh thức
early waker
người đánh thức sớm
waking waker
người đánh thức đang ngủ
a waker
một người đánh thức
waker call
cuộc gọi đánh thức
night waker
người đánh thức ban đêm
waker alarm
báo thức đánh thức
deep waker
người đánh thức sâu giấc
the morning waker gently roused the sleeping child.
Người đánh thức buổi sáng nhẹ nhàng đánh thức đứa trẻ đang ngủ.
he's a notorious late waker, always missing his first train.
Anh ấy là người ngủ dậy muộn đáng tiếng, luôn lỡ chuyến tàu đầu tiên.
the aroma of coffee is a welcome waker-upper on chilly mornings.
Mùi thơm của cà phê là một sự đánh thức dễ chịu vào những buổi sáng lạnh giá.
she set an alarm as a waker for her early flight.
Cô ấy đặt báo thức làm báo thức cho chuyến bay sớm của mình.
the loud thunder served as a sudden waker to the neighborhood.
Tiếng sấm lớn đã đánh thức bất ngờ cả khu phố.
he's a natural waker, always energetic and ready to go.
Anh ấy là người đánh thức tự nhiên, luôn tràn đầy năng lượng và sẵn sàng đi.
the bright sunlight acted as a powerful waker for the campers.
Ánh nắng rực rỡ đóng vai trò là một sự đánh thức mạnh mẽ cho những người cắm trại.
a strong cup of tea is my preferred waker in the morning.
Một tách trà mạnh là người đánh thức ưa thích của tôi vào buổi sáng.
the insistent buzzing of the alarm served as a harsh waker.
Tiếng chuông báo thức inh ỏi đã đánh thức một cách khắc nghiệt.
she's a deep sleeper and a difficult waker.
Cô ấy ngủ rất sâu và khó đánh thức.
the news report was a shocking waker to the reality of the situation.
Bản tin thời sự là một sự đánh thức gây sốc về thực tế của tình hình.
morning waker
người đánh thức buổi sáng
sleep waker
người đánh thức khi ngủ
waker-upper
người đánh thức
early waker
người đánh thức sớm
waking waker
người đánh thức đang ngủ
a waker
một người đánh thức
waker call
cuộc gọi đánh thức
night waker
người đánh thức ban đêm
waker alarm
báo thức đánh thức
deep waker
người đánh thức sâu giấc
the morning waker gently roused the sleeping child.
Người đánh thức buổi sáng nhẹ nhàng đánh thức đứa trẻ đang ngủ.
he's a notorious late waker, always missing his first train.
Anh ấy là người ngủ dậy muộn đáng tiếng, luôn lỡ chuyến tàu đầu tiên.
the aroma of coffee is a welcome waker-upper on chilly mornings.
Mùi thơm của cà phê là một sự đánh thức dễ chịu vào những buổi sáng lạnh giá.
she set an alarm as a waker for her early flight.
Cô ấy đặt báo thức làm báo thức cho chuyến bay sớm của mình.
the loud thunder served as a sudden waker to the neighborhood.
Tiếng sấm lớn đã đánh thức bất ngờ cả khu phố.
he's a natural waker, always energetic and ready to go.
Anh ấy là người đánh thức tự nhiên, luôn tràn đầy năng lượng và sẵn sàng đi.
the bright sunlight acted as a powerful waker for the campers.
Ánh nắng rực rỡ đóng vai trò là một sự đánh thức mạnh mẽ cho những người cắm trại.
a strong cup of tea is my preferred waker in the morning.
Một tách trà mạnh là người đánh thức ưa thích của tôi vào buổi sáng.
the insistent buzzing of the alarm served as a harsh waker.
Tiếng chuông báo thức inh ỏi đã đánh thức một cách khắc nghiệt.
she's a deep sleeper and a difficult waker.
Cô ấy ngủ rất sâu và khó đánh thức.
the news report was a shocking waker to the reality of the situation.
Bản tin thời sự là một sự đánh thức gây sốc về thực tế của tình hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay