warily

[Mỹ]/'weərɪlɪ/
[Anh]/'wɛrəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách thận trọng hoặc cẩn thận, đang cẩn trọng và cảnh giác để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.

Câu ví dụ

She walked warily through the dark alley.

Cô ấy đi cẩn thận qua con hẻm tối tăm.

He eyed the stranger warily, unsure of his intentions.

Anh ta nhìn người lạ một cách thận trọng, không chắc chắn về ý định của anh ta.

The hiker proceeded warily along the narrow mountain trail.

Người đi bộ đường dài tiếp tục thận trọng dọc theo con đường mòn núi hẹp.

The detective entered the suspect's house warily, ready for any surprises.

Thám tử thận trọng bước vào nhà của nghi phạm, sẵn sàng cho mọi bất ngờ.

The cat approached the unfamiliar object warily, sniffing cautiously.

Con mèo tiếp cận vật thể lạ một cách thận trọng, ngửi ngửi một cách cẩn thận.

She answered the phone warily, not recognizing the number.

Cô ấy thận trọng bắt máy, không nhận ra số điện thoại.

The team proceeded warily with the new project, considering all potential risks.

Đội ngũ thận trọng tiến hành dự án mới, cân nhắc tất cả các rủi ro tiềm ẩn.

He approached the injured animal warily, trying not to startle it.

Anh ta tiếp cận con vật bị thương một cách thận trọng, cố gắng không làm nó giật mình.

The students listened warily to the announcement, anticipating bad news.

Các sinh viên lắng nghe thông báo một cách thận trọng, dự đoán những tin xấu.

She handled the fragile vase warily, afraid of dropping it.

Cô ấy cẩn thận cầm chiếc bình dễ vỡ, sợ làm rơi vỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay