watch vigilantly
theo dõi chặt chẽ
guard vigilantly
bảo vệ chặt chẽ
act vigilantly
hành động thận trọng
monitor vigilantly
giám sát chặt chẽ
report vigilantly
báo cáo cẩn thận
observe vigilantly
quan sát cẩn thận
respond vigilantly
phản hồi thận trọng
prepare vigilantly
chuẩn bị cẩn thận
defend vigilantly
phòng thủ cẩn mật
evaluate vigilantly
đánh giá cẩn thận
she watched the children vigilantly while they played in the park.
Cô ấy quan sát lũ trẻ một cách cảnh giác trong khi chúng chơi đùa trong công viên.
the security team monitored the premises vigilantly for any suspicious activity.
Đội ngũ an ninh theo dõi khu vực một cách cảnh giác để phát hiện bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
he approached the situation vigilantly, aware of potential risks.
Anh ấy tiếp cận tình huống một cách cảnh giác, nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn.
the dog barked vigilantly at anyone who approached the house.
Chú chó sủa cảnh giác với bất kỳ ai đến gần nhà.
they need to act vigilantly to protect their environment.
Họ cần hành động cảnh giác để bảo vệ môi trường của mình.
the teacher watched the students vigilantly during the exam.
Giáo viên quan sát các học sinh một cách cảnh giác trong suốt thời gian thi.
travelers should remain vigilant vigilantly in crowded places.
Những người đi du lịch nên luôn cảnh giác ở những nơi đông đúc.
he listened vigilantly for any signs of trouble.
Anh ấy lắng nghe cảnh giác để phát hiện bất kỳ dấu hiệu gặp rắc rối nào.
the team worked vigilantly to meet the project deadline.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn dự án.
she kept her eyes open and moved vigilantly through the dark alley.
Cô ấy mở to mắt và di chuyển cảnh giác qua con hẻm tối tăm.
watch vigilantly
theo dõi chặt chẽ
guard vigilantly
bảo vệ chặt chẽ
act vigilantly
hành động thận trọng
monitor vigilantly
giám sát chặt chẽ
report vigilantly
báo cáo cẩn thận
observe vigilantly
quan sát cẩn thận
respond vigilantly
phản hồi thận trọng
prepare vigilantly
chuẩn bị cẩn thận
defend vigilantly
phòng thủ cẩn mật
evaluate vigilantly
đánh giá cẩn thận
she watched the children vigilantly while they played in the park.
Cô ấy quan sát lũ trẻ một cách cảnh giác trong khi chúng chơi đùa trong công viên.
the security team monitored the premises vigilantly for any suspicious activity.
Đội ngũ an ninh theo dõi khu vực một cách cảnh giác để phát hiện bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
he approached the situation vigilantly, aware of potential risks.
Anh ấy tiếp cận tình huống một cách cảnh giác, nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn.
the dog barked vigilantly at anyone who approached the house.
Chú chó sủa cảnh giác với bất kỳ ai đến gần nhà.
they need to act vigilantly to protect their environment.
Họ cần hành động cảnh giác để bảo vệ môi trường của mình.
the teacher watched the students vigilantly during the exam.
Giáo viên quan sát các học sinh một cách cảnh giác trong suốt thời gian thi.
travelers should remain vigilant vigilantly in crowded places.
Những người đi du lịch nên luôn cảnh giác ở những nơi đông đúc.
he listened vigilantly for any signs of trouble.
Anh ấy lắng nghe cảnh giác để phát hiện bất kỳ dấu hiệu gặp rắc rối nào.
the team worked vigilantly to meet the project deadline.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn dự án.
she kept her eyes open and moved vigilantly through the dark alley.
Cô ấy mở to mắt và di chuyển cảnh giác qua con hẻm tối tăm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay