vigilantly

[Mỹ]/ˈvɪdʒɪləntli/
[Anh]/ˈvɪdʒələntli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách cho thấy sự chú ý cẩn thận đến những nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra

Cụm từ & Cách kết hợp

watch vigilantly

theo dõi chặt chẽ

guard vigilantly

bảo vệ chặt chẽ

act vigilantly

hành động thận trọng

monitor vigilantly

giám sát chặt chẽ

report vigilantly

báo cáo cẩn thận

observe vigilantly

quan sát cẩn thận

respond vigilantly

phản hồi thận trọng

prepare vigilantly

chuẩn bị cẩn thận

defend vigilantly

phòng thủ cẩn mật

evaluate vigilantly

đánh giá cẩn thận

Câu ví dụ

she watched the children vigilantly while they played in the park.

Cô ấy quan sát lũ trẻ một cách cảnh giác trong khi chúng chơi đùa trong công viên.

the security team monitored the premises vigilantly for any suspicious activity.

Đội ngũ an ninh theo dõi khu vực một cách cảnh giác để phát hiện bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.

he approached the situation vigilantly, aware of potential risks.

Anh ấy tiếp cận tình huống một cách cảnh giác, nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn.

the dog barked vigilantly at anyone who approached the house.

Chú chó sủa cảnh giác với bất kỳ ai đến gần nhà.

they need to act vigilantly to protect their environment.

Họ cần hành động cảnh giác để bảo vệ môi trường của mình.

the teacher watched the students vigilantly during the exam.

Giáo viên quan sát các học sinh một cách cảnh giác trong suốt thời gian thi.

travelers should remain vigilant vigilantly in crowded places.

Những người đi du lịch nên luôn cảnh giác ở những nơi đông đúc.

he listened vigilantly for any signs of trouble.

Anh ấy lắng nghe cảnh giác để phát hiện bất kỳ dấu hiệu gặp rắc rối nào.

the team worked vigilantly to meet the project deadline.

Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn dự án.

she kept her eyes open and moved vigilantly through the dark alley.

Cô ấy mở to mắt và di chuyển cảnh giác qua con hẻm tối tăm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay