warlike

[Mỹ]/'wɔːlaɪk/
[Anh]/'wɔrlaɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có xu hướng tham gia vào chiến tranh; đặc trưng cho hoặc phù hợp với chiến tranh; có khả năng cho chiến tranh.

Câu ví dụ

Military planes flew over the country in a warlike action.

Những máy bay quân sự bay qua đất nước trong một hành động như thể đang chuẩn bị chiến tranh.

The Maquis ship is destroyed in a battle with the warlike Kazons.To prevent a Kazon aggression against a helpless world, Voyager destroys the space probe.

Con tàu Maquis bị phá hủy trong một trận chiến với người Kazon hiếu chiến.Để ngăn chặn cuộc xâm lược của người Kazon đối với một thế giới bất lực, Voyager đã phá hủy thiết bị thăm dò không gian.

The ancient tribe was known for its warlike nature.

Bộ tộc cổ đại nổi tiếng với bản chất hiếu chiến của mình.

The warlike atmosphere in the region made people uneasy.

Không khí hiếu chiến trong khu vực khiến mọi người cảm thấy bất an.

The warlike behavior of the group escalated the conflict.

Hành vi hiếu chiến của nhóm đã làm leo thang xung đột.

The warlike tribes clashed over territory.

Các bộ tộc hiếu chiến đã xung đột với nhau về lãnh thổ.

His warlike attitude made negotiations difficult.

Thái độ hiếu chiến của anh ấy đã khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.

The warlike nation was always prepared for battle.

Quốc gia hiếu chiến luôn chuẩn bị sẵn sàng cho trận chiến.

The warlike culture valued strength and aggression.

Văn hóa hiếu chiến đề cao sức mạnh và hung hăng.

The warlike tendencies of the ruler led to constant wars.

Những xu hướng hiếu chiến của người cai trị đã dẫn đến những cuộc chiến tranh liên tục.

The warlike history of the region shaped its identity.

Lịch sử hiếu chiến của khu vực đã định hình bản sắc của nó.

The warlike rhetoric of the leader incited violence.

Ngôn ngữ hiếu chiến của nhà lãnh đạo đã kích động bạo lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay