washleather

[Mỹ]/ˈwɒʃlɛðə/
[Anh]/ˈwɑːʃˌlɛðər/

Dịch

n. da mềm được sử dụng để lau chùi
Các dạng của từ
số nhiềuwashleathers

Cụm từ & Cách kết hợp

washleather cloth

vải da lộn

washleather finish

hoàn thiện da lộn

washleather texture

bề mặt da lộn

washleather care

chăm sóc da lộn

washleather product

sản phẩm da lộn

washleather surface

bề mặt da lộn

washleather quality

chất lượng da lộn

washleather material

vật liệu da lộn

washleather item

mục da lộn

washleather usage

sử dụng da lộn

Câu ví dụ

he used washleather to polish his shoes.

anh ấy đã sử dụng washleather để đánh bóng giày của mình.

washleather is great for cleaning delicate surfaces.

washleather rất tốt để làm sạch các bề mặt tinh xảo.

she bought some washleather for her crafting projects.

cô ấy đã mua một ít washleather cho các dự án thủ công của mình.

using washleather can enhance the appearance of leather goods.

việc sử dụng washleather có thể nâng cao vẻ ngoài của đồ da.

he always keeps a piece of washleather in his toolkit.

anh ấy luôn giữ một miếng washleather trong bộ dụng cụ của mình.

washleather is often used by professional leather workers.

washleather thường được sử dụng bởi những người làm da chuyên nghiệp.

she prefers washleather for its softness and durability.

cô ấy thích washleather vì nó mềm mại và bền.

he learned how to treat washleather properly.

anh ấy đã học cách xử lý washleather đúng cách.

washleather can be used for various cleaning tasks.

washleather có thể được sử dụng cho nhiều nhiệm vụ vệ sinh khác nhau.

she recommended washleather for maintaining antique furniture.

cô ấy khuyên dùng washleather để bảo trì đồ nội thất cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay