watchtowers

[Mỹ]/ˈwɒtʃtaʊəz/
[Anh]/ˈwɑːtʃtaʊrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tháp được xây dựng để cung cấp một điểm quan sát; tháp canh tại các vị trí quân sự hoặc chiến lược

Cụm từ & Cách kết hợp

watchtowers ahead

các tháp canh phía trước

watchtowers nearby

các tháp canh gần đó

watchtowers standing

các tháp canh đang đứng

watchtowers observed

các tháp canh được quan sát

watchtowers built

các tháp canh được xây dựng

watchtowers visible

các tháp canh có thể nhìn thấy

watchtowers positioned

các tháp canh được bố trí

watchtowers constructed

các tháp canh được xây dựng

watchtowers monitored

các tháp canh được giám sát

watchtowers illuminated

các tháp canh được chiếu sáng

Câu ví dụ

the ancient watchtowers provided a strategic advantage in battles.

Những ngọn tháp canh cổ đại đã cung cấp lợi thế chiến lược trong các trận chiến.

we climbed to the top of the watchtower to enjoy the view.

Chúng tôi đã leo lên đỉnh tháp canh để tận hưởng cảnh đẹp.

the watchtowers were built to protect the city from invasions.

Những ngọn tháp canh được xây dựng để bảo vệ thành phố khỏi các cuộc xâm lược.

during the night, the watchtowers were manned by guards.

Trong suốt đêm, các ngọn tháp canh được bảo vệ bởi lính gác.

many watchtowers still stand as historical landmarks today.

Nhiều ngọn tháp canh vẫn còn tồn tại như những địa danh lịch sử ngày nay.

the watchtowers were equipped with advanced surveillance technology.

Những ngọn tháp canh được trang bị công nghệ giám sát tiên tiến.

local legends say that the watchtowers are haunted.

Theo truyền thuyết địa phương, các ngọn tháp canh bị ma ám.

watchtowers were essential for communication between distant areas.

Những ngọn tháp canh rất quan trọng cho việc liên lạc giữa các khu vực xa xôi.

tourists often visit the old watchtowers for their history.

Du khách thường đến thăm những ngọn tháp canh cổ để tìm hiểu về lịch sử.

in the past, watchtowers were used to signal approaching enemies.

Trong quá khứ, những ngọn tháp canh được sử dụng để báo hiệu kẻ thù đang đến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay