water_bodies

[Mỹ]//ˈwɔːtə ˈbɒdiz//
[Anh]//ˈwɔːtər ˈbɑːdiz//

Dịch

n. Các khu vực nước tập trung, như hồ, biển hoặc sông, nằm trong một khu vực cụ thể.

Câu ví dụ

many freshwater bodies in the region are facing severe pollution problems.

Nhiều nguồn nước ngọt trong khu vực đang đối mặt với các vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng.

the government has implemented new regulations to protect coastal water bodies.

Chính phủ đã thực hiện các quy định mới để bảo vệ các nguồn nước ven biển.

scientists are studying the ecosystems of inland water bodies.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ sinh thái của các nguồn nước nội địa.

industrial waste has contaminated several water bodies in the area.

Chất thải công nghiệp đã làm ô nhiễm nhiều nguồn nước trong khu vực.

navigable water bodies are important for commercial transportation.

Các nguồn nước có thể đi lại đóng vai trò quan trọng đối với giao thông thương mại.

local communities rely on these natural water bodies for fishing.

Các cộng đồng địa phương phụ thuộc vào các nguồn nước tự nhiên này để đánh cá.

water bodies management requires cooperation between multiple agencies.

Quản lý các nguồn nước đòi hỏi sự hợp tác giữa nhiều cơ quan.

some water bodies have become unsafe for swimming due to contamination.

Một số nguồn nước đã trở nên không an toàn cho việc bơi lội do bị ô nhiễm.

the restoration of polluted water bodies takes many years.

Sự phục hồi các nguồn nước bị ô nhiễm cần nhiều năm.

migratory fish travel through various water bodies during their lifecycle.

Cá di cư di chuyển qua nhiều nguồn nước khác nhau trong vòng đời của chúng.

climate change affects the temperature of water bodies worldwide.

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nhiệt độ của các nguồn nước trên toàn thế giới.

children should be taught to respect and protect water bodies.

Trẻ em nên được dạy cách tôn trọng và bảo vệ các nguồn nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay