landforms

[Mỹ]/[ˈlændfɔːmz]/
[Anh]/[ˈlændˌfɔːrmz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các đặc điểm thể chất của bề mặt trái đất hoặc hành tinh; một sự nâng lên hoặc trũng xuống tự nhiên của bề mặt trái đất; hình dạng của một mảnh đất.

Cụm từ & Cách kết hợp

study landforms

nghiên cứu các địa hình

diverse landforms

các địa hình đa dạng

unique landforms

các địa hình độc đáo

glacial landforms

các địa hình băng giá

analyze landforms

phân tích các địa hình

form landforms

hình thành các địa hình

shaped landforms

các địa hình có hình dạng

view landforms

xem các địa hình

mapping landforms

làng bản đồ các địa hình

erode landforms

xói mòn các địa hình

Câu ví dụ

the dramatic landforms of the grand canyon are a popular tourist destination.

Những hình thái địa lý ngoạn mục của hẻm núi Grand là một điểm đến du lịch nổi tiếng.

erosion over time has significantly shaped these unique landforms.

Xói mòn theo thời gian đã định hình đáng kể những hình thái địa lý độc đáo này.

glacial landforms, such as fjords and moraines, are common in scandinavia.

Các hình thái địa lý băng hà, như các vịnh biển và bãi phù sa băng, phổ biến ở Scandinavia.

volcanic landforms often include mountains, craters, and lava flows.

Các hình thái địa lý núi lửa thường bao gồm núi, miệng núi lửa và dòng dung nham.

the study of landforms helps geologists understand earth's history.

Nghiên cứu về các hình thái địa lý giúp các nhà địa chất học hiểu về lịch sử của Trái Đất.

coastal landforms are constantly changing due to wave action and erosion.

Các hình thái địa lý ven biển liên tục thay đổi do tác động của sóng và xói mòn.

desert landforms include sand dunes, mesas, and canyons.

Các hình thái địa lý sa mạc bao gồm các đụn cát, các nấc đá và hẻm núi.

river landforms, like meanders and deltas, are vital for ecosystems.

Các hình thái địa lý sông, như các đoạn sông uốn lượn và các đồng bằng sông, rất quan trọng đối với các hệ sinh thái.

mountain landforms provide stunning views and challenging hiking trails.

Các hình thái địa lý núi cung cấp những khung cảnh tuyệt đẹp và những con đường đi bộ đường dài đầy thử thách.

karst landforms, characterized by caves and sinkholes, are fascinating.

Các hình thái địa lý karst, đặc trưng bởi các hang động và các hố sụt, rất hấp dẫn.

the varied landforms of iceland create a spectacular landscape.

Những hình thái địa lý đa dạng của Iceland tạo ra một cảnh quan ngoạn mục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay