natural watercourses
các con sông tự nhiên
man-made watercourses
các con sông nhân tạo
watercourses management
quản lý các con sông
intersecting watercourses
các con sông giao cắt
polluted watercourses
các con sông bị ô nhiễm
diverse watercourses
các con sông đa dạng
local watercourses
các con sông địa phương
seasonal watercourses
các con sông theo mùa
protected watercourses
các con sông được bảo vệ
flowing watercourses
các con sông chảy
watercourses are vital for irrigation in agriculture.
các con sông là rất quan trọng cho việc tưới tiêu trong nông nghiệp.
many species depend on clean watercourses for survival.
nhiều loài phụ thuộc vào các con sông sạch để tồn tại.
the government is investing in the restoration of local watercourses.
chính phủ đang đầu tư vào việc khôi phục các con sông địa phương.
watercourses can be affected by pollution from nearby industries.
các con sông có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm từ các ngành công nghiệp lân cận.
mapping watercourses helps in environmental conservation efforts.
việc lập bản đồ các con sông giúp các nỗ lực bảo tồn môi trường.
some watercourses are home to unique aquatic ecosystems.
một số con sông là nơi sinh sống của các hệ sinh thái dưới nước độc đáo.
watercourses often serve as natural boundaries between regions.
các con sông thường đóng vai trò là ranh giới tự nhiên giữa các vùng.
restoring watercourses can improve local biodiversity.
việc khôi phục các con sông có thể cải thiện đa dạng sinh học địa phương.
watercourses can be a source of recreational activities.
các con sông có thể là nguồn của các hoạt động giải trí.
understanding the flow of watercourses is essential for flood management.
hiểu dòng chảy của các con sông là điều cần thiết cho quản lý lũ lụt.
natural watercourses
các con sông tự nhiên
man-made watercourses
các con sông nhân tạo
watercourses management
quản lý các con sông
intersecting watercourses
các con sông giao cắt
polluted watercourses
các con sông bị ô nhiễm
diverse watercourses
các con sông đa dạng
local watercourses
các con sông địa phương
seasonal watercourses
các con sông theo mùa
protected watercourses
các con sông được bảo vệ
flowing watercourses
các con sông chảy
watercourses are vital for irrigation in agriculture.
các con sông là rất quan trọng cho việc tưới tiêu trong nông nghiệp.
many species depend on clean watercourses for survival.
nhiều loài phụ thuộc vào các con sông sạch để tồn tại.
the government is investing in the restoration of local watercourses.
chính phủ đang đầu tư vào việc khôi phục các con sông địa phương.
watercourses can be affected by pollution from nearby industries.
các con sông có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm từ các ngành công nghiệp lân cận.
mapping watercourses helps in environmental conservation efforts.
việc lập bản đồ các con sông giúp các nỗ lực bảo tồn môi trường.
some watercourses are home to unique aquatic ecosystems.
một số con sông là nơi sinh sống của các hệ sinh thái dưới nước độc đáo.
watercourses often serve as natural boundaries between regions.
các con sông thường đóng vai trò là ranh giới tự nhiên giữa các vùng.
restoring watercourses can improve local biodiversity.
việc khôi phục các con sông có thể cải thiện đa dạng sinh học địa phương.
watercourses can be a source of recreational activities.
các con sông có thể là nguồn của các hoạt động giải trí.
understanding the flow of watercourses is essential for flood management.
hiểu dòng chảy của các con sông là điều cần thiết cho quản lý lũ lụt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay