discouraging waverers
làm giảm tinh thần cho những người dao động
addressing waverers
đối thoại với những người dao động
identifying waverers
xác định những người dao động
support waverers
hỗ trợ những người dao động
reach waverers
tiếp cận những người dao động
motivating waverers
khích lệ những người dao động
understanding waverers
hiểu những người dao động
ignoring waverers
lờ đi những người dao động
appealing to waverers
kêu gọi những người dao động
help waverers
giúp đỡ những người dao động
the company needs to address the waverers and convince them to stay.
Công ty cần đối thoại với những người dao động và thuyết phục họ ở lại.
we saw many waverers on the sidelines, unsure whether to join the game.
Chúng tôi đã thấy nhiều người dao động đứng bên lề, không chắc liệu có tham gia vào trò chơi hay không.
the politician targeted waverers in the undecided voter group.
Chính trị gia nhắm đến những người dao động trong nhóm cử tri chưa quyết định.
don't let the waverers influence your decision; trust your instincts.
Đừng để những người dao động ảnh hưởng đến quyết định của bạn; hãy tin vào trực giác của mình.
the team's success depends on converting the waverers into loyal fans.
Thành công của đội phụ thuộc vào việc chuyển đổi những người dao động thành những người hâm mộ trung thành.
he tried to reassure the waverers about the project's viability.
Ông đã cố gắng an ủi những người dao động về tính khả thi của dự án.
the sales pitch aimed at attracting waverers considering other options.
Chiến dịch bán hàng nhắm đến việc thu hút những người dao động đang xem xét các lựa chọn khác.
the manager sought to understand the concerns of the waverers.
Người quản lý muốn hiểu những mối lo ngại của những người dao động.
the campaign focused on winning over waverers in the final weeks.
Chiến dịch tập trung vào việc giành được sự ủng hộ của những người dao động trong những tuần cuối cùng.
the waverers were a key demographic for the marketing team.
Những người dao động là một nhóm nhân khẩu học quan trọng đối với nhóm marketing.
we need to identify the waverers and understand their reservations.
Chúng ta cần xác định những người dao động và hiểu được những lo ngại của họ.
discouraging waverers
làm giảm tinh thần cho những người dao động
addressing waverers
đối thoại với những người dao động
identifying waverers
xác định những người dao động
support waverers
hỗ trợ những người dao động
reach waverers
tiếp cận những người dao động
motivating waverers
khích lệ những người dao động
understanding waverers
hiểu những người dao động
ignoring waverers
lờ đi những người dao động
appealing to waverers
kêu gọi những người dao động
help waverers
giúp đỡ những người dao động
the company needs to address the waverers and convince them to stay.
Công ty cần đối thoại với những người dao động và thuyết phục họ ở lại.
we saw many waverers on the sidelines, unsure whether to join the game.
Chúng tôi đã thấy nhiều người dao động đứng bên lề, không chắc liệu có tham gia vào trò chơi hay không.
the politician targeted waverers in the undecided voter group.
Chính trị gia nhắm đến những người dao động trong nhóm cử tri chưa quyết định.
don't let the waverers influence your decision; trust your instincts.
Đừng để những người dao động ảnh hưởng đến quyết định của bạn; hãy tin vào trực giác của mình.
the team's success depends on converting the waverers into loyal fans.
Thành công của đội phụ thuộc vào việc chuyển đổi những người dao động thành những người hâm mộ trung thành.
he tried to reassure the waverers about the project's viability.
Ông đã cố gắng an ủi những người dao động về tính khả thi của dự án.
the sales pitch aimed at attracting waverers considering other options.
Chiến dịch bán hàng nhắm đến việc thu hút những người dao động đang xem xét các lựa chọn khác.
the manager sought to understand the concerns of the waverers.
Người quản lý muốn hiểu những mối lo ngại của những người dao động.
the campaign focused on winning over waverers in the final weeks.
Chiến dịch tập trung vào việc giành được sự ủng hộ của những người dao động trong những tuần cuối cùng.
the waverers were a key demographic for the marketing team.
Những người dao động là một nhóm nhân khẩu học quan trọng đối với nhóm marketing.
we need to identify the waverers and understand their reservations.
Chúng ta cần xác định những người dao động và hiểu được những lo ngại của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay