weavers

[Mỹ]/ˈwiːvəz/
[Anh]/ˈwiːvərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người dệt vải; dạng số nhiều của weaver

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled weavers

thợ dệt lành nghề

traditional weavers

thợ dệt truyền thống

local weavers

thợ dệt địa phương

expert weavers

thợ dệt chuyên gia

female weavers

thợ dệt nữ

craft weavers

thợ dệt thủ công

fine weavers

thợ dệt tinh xảo

indigenous weavers

thợ dệt bản địa

artisanal weavers

thợ dệt thủ công mỹ nghệ

Câu ví dụ

weavers create beautiful tapestries.

Người dệt tạo ra những tấm thảm đẹp.

many weavers use traditional techniques.

Nhiều người dệt sử dụng các kỹ thuật truyền thống.

weavers often collaborate on large projects.

Người dệt thường hợp tác trong các dự án lớn.

skilled weavers can produce intricate patterns.

Người dệt lành nghề có thể tạo ra các họa tiết phức tạp.

weavers play a vital role in textile production.

Người dệt đóng vai trò quan trọng trong sản xuất dệt may.

local weavers sell their products at markets.

Người dệt địa phương bán sản phẩm của họ tại các chợ.

weavers are essential for preserving cultural heritage.

Người dệt rất quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa.

many weavers are part of cooperative societies.

Nhiều người dệt là thành viên của các hợp tác xã.

weavers often share their skills with apprentices.

Người dệt thường chia sẻ kỹ năng của họ với các học sinh.

innovative weavers experiment with new materials.

Người dệt sáng tạo thử nghiệm với các vật liệu mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay