artisans

[Mỹ]/ˈɑːrtɪzənz/
[Anh]/ɑːrˈtɪzən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những nghệ nhân tài năng làm đồ thủ công bằng tay

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled artisans

thợ thủ công lành nghề

artisan workshops

xưởng thủ công

traditional artisans

thợ thủ công truyền thống

renowned artisans

thợ thủ công nổi tiếng

artisan crafts

thủ công mỹ nghệ

local artisans

thợ thủ công địa phương

artisan community

cộng đồng thợ thủ công

artisan spirit

tinh thần thủ công

master artisans

thợ thủ công bậc thầy

Câu ví dụ

artisans often take pride in their craftsmanship.

thợ thủ công thường tự hào về kỹ năng của họ.

many artisans use traditional techniques to create their products.

nhiều thợ thủ công sử dụng các kỹ thuật truyền thống để tạo ra sản phẩm của họ.

artisans play a vital role in preserving cultural heritage.

thợ thủ công đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.

local artisans sell their handmade goods at the market.

các thợ thủ công địa phương bán các sản phẩm thủ công của họ tại chợ.

artisans often collaborate with designers to enhance their work.

thợ thủ công thường hợp tác với các nhà thiết kế để nâng cao công việc của họ.

many artisans are passionate about their trade.

nhiều thợ thủ công đam mê với nghề của họ.

artisans create unique pieces that reflect their personal style.

thợ thủ công tạo ra những tác phẩm độc đáo thể hiện phong cách cá nhân của họ.

artisans often participate in community workshops.

thợ thủ công thường xuyên tham gia các buổi hội thảo cộng đồng.

supporting artisans helps sustain local economies.

hỗ trợ thợ thủ công giúp duy trì nền kinh tế địa phương.

artisans are essential for the revival of traditional crafts.

thợ thủ công là điều cần thiết cho sự hồi sinh của các nghề thủ công truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay