weeps

[Mỹ]/wiːps/
[Anh]/wips/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. khóc, thường do buồn (ngôi thứ ba số ít của weep); để rơi nước mắt; để cảm thấy nỗi buồn sâu sắc; để thương xót

Cụm từ & Cách kết hợp

she weeps

Cô ấy khóc

he weeps

Anh ấy khóc

the heart weeps

Trái tim khóc

nature weeps

Thiên nhiên khóc

time weeps

Thời gian khóc

silently weeps

Khóc thầm

the soul weeps

Linh hồn khóc

love weeps

Tình yêu khóc

history weeps

Lịch sử khóc

the world weeps

Thế giới khóc

Câu ví dụ

the child weeps when he loses his toy.

Đứa trẻ khóc khi mất đồ chơi của mình.

she weeps for the lost opportunities in her life.

Cô ấy khóc vì những cơ hội đã mất trong cuộc đời.

the movie was so touching that it made everyone weep.

Bộ phim quá cảm động đến mức khiến ai nấy đều khóc.

he weeps silently in his room after the breakup.

Anh ấy khóc thầm trong phòng sau khi chia tay.

the poet weeps for the beauty of nature.

Nhà thơ khóc vì vẻ đẹp của thiên nhiên.

she weeps with joy at the surprise party.

Cô ấy khóc vì vui sướng tại bữa tiệc bất ngờ.

the old man weeps as he remembers his youth.

Ông lão khóc khi nhớ về tuổi trẻ của mình.

the song weeps with a sense of longing.

Bài hát khóc với một nỗi khao khát.

as the rain falls, she weeps for her lost love.

Khi mưa rơi, cô ấy khóc vì tình yêu đã mất của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay