| số nhiều | weightlifters |
weightlifters attempting a particularly heavy lift.
những người cử tạ đang cố gắng nâng một mức tạ đặc biệt nặng.
weightlifters attempting a particularly heavy lift.
những người cử tạ đang cố gắng nâng một mức tạ đặc biệt nặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay