powerlifter

[Mỹ]/ˈpaʊəlɪftə/
[Anh]/ˈpaʊərˌlɪftər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người tham gia thi đấu trong môn thể thao cử tạ

Cụm từ & Cách kết hợp

powerlifter training

huấn luyện cử tạ lực

powerlifter competition

cuộc thi cử tạ lực

powerlifter diet

chế độ ăn của người cử tạ lực

powerlifter routine

lịch trình của người cử tạ lực

powerlifter strength

sức mạnh của người cử tạ lực

powerlifter coach

huấn luyện viên cử tạ lực

powerlifter gear

thiết bị cử tạ lực

powerlifter goals

mục tiêu của người cử tạ lực

powerlifter community

cộng đồng cử tạ lực

powerlifter event

sự kiện cử tạ lực

Câu ví dụ

she is a dedicated powerlifter who trains every day.

Cô ấy là một người chơi powerlifting tận tâm, tập luyện mỗi ngày.

as a powerlifter, he focuses on building strength and technique.

Với tư cách là một người chơi powerlifting, anh ấy tập trung vào việc xây dựng sức mạnh và kỹ thuật.

powerlifters often compete in three main lifts: squat, bench press, and deadlift.

Những người chơi powerlifting thường tranh tài trong ba bài tập chính: squat, bench press và deadlift.

many powerlifters follow a strict diet to enhance their performance.

Nhiều người chơi powerlifting tuân theo một chế độ ăn uống nghiêm ngặt để nâng cao hiệu suất của họ.

powerlifters need to maintain proper form to prevent injuries.

Những người chơi powerlifting cần phải duy trì tư thế đúng đắn để phòng ngừa chấn thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay