weirs

[Mỹ]/wɪəz/
[Anh]/wɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một rào cản được xây dựng để kiểm soát dòng chảy của nước

Cụm từ & Cách kết hợp

stone weirs

đập đá

river weirs

đập sông

small weirs

đập nhỏ

wooden weirs

đập gỗ

temporary weirs

đập tạm thời

fish weirs

đập cá

high weirs

đập cao

low weirs

đập thấp

concrete weirs

đập bê tông

permanent weirs

đập vĩnh cửu

Câu ví dụ

weirs are often used to control water flow in rivers.

các đập thường được sử dụng để điều khiển dòng chảy của nước trong các con sông.

fish can easily navigate around weirs if they are designed properly.

cá có thể dễ dàng đi vòng qua các đập nếu chúng được thiết kế đúng cách.

many weirs are built to create reservoirs for irrigation.

nhiều đập được xây dựng để tạo ra các hồ chứa cho việc tưới tiêu.

weirs can help improve water quality by slowing down the flow.

các đập có thể giúp cải thiện chất lượng nước bằng cách làm chậm dòng chảy.

some weirs are designed to allow sediment to settle.

một số đập được thiết kế để cho phép trầm tích lắng xuống.

weirs can also serve as recreational spots for fishing.

các đập cũng có thể phục vụ như những điểm giải trí để câu cá.

during heavy rains, weirs can help prevent flooding downstream.

trong những đợt mưa lớn, các đập có thể giúp ngăn ngừa lũ lụt ở hạ lưu.

engineers often study the impact of weirs on local ecosystems.

các kỹ sư thường nghiên cứu tác động của các đập đối với các hệ sinh thái địa phương.

weirs can be made from various materials including concrete and wood.

các đập có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau bao gồm bê tông và gỗ.

maintenance of weirs is crucial for their long-term effectiveness.

việc bảo trì các đập là rất quan trọng cho hiệu quả lâu dài của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay