well-formed

[Mỹ]/[wɛl ˈfɔːmd]/
[Anh]/[wɛl ˈfɔːrmd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Được cấu trúc đúng; tuân thủ các quy tắc của một ngôn ngữ hoặc hệ thống chính thức; ở tình trạng tốt; hoạt động đúng cách; (của XML hoặc HTML) tuân thủ các quy tắc của ngôn ngữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

well-formed language

ngôn ngữ được định dạng đúng

well-formed trees

cây được định dạng đúng

is well-formed

được định dạng đúng

well-formedness check

kiểm tra định dạng đúng

well-formed expression

biểu thức được định dạng đúng

well-formed string

chuỗi được định dạng đúng

ensure well-formed

đảm bảo định dạng đúng

well-formed data

dữ liệu được định dạng đúng

being well-formed

được định dạng đúng

Câu ví dụ

the essay was well-formed and presented a clear argument.

Bài luận được xây dựng tốt và trình bày một lập luận rõ ràng.

the data set is well-formed, allowing for accurate analysis.

Tập dữ liệu được xây dựng tốt, cho phép phân tích chính xác.

the xml code was well-formed, passing all validation tests.

Mã XML được xây dựng tốt, vượt qua tất cả các bài kiểm tra xác thực.

a well-formed question can elicit a more thoughtful response.

Một câu hỏi được xây dựng tốt có thể kích thích một câu trả lời suy nghĩ hơn.

the legal document was well-formed and adhered to all regulations.

Tài liệu pháp lý được xây dựng tốt và tuân thủ tất cả các quy định.

the database query was well-formed, returning the expected results.

Truy vấn cơ sở dữ liệu được xây dựng tốt, trả về kết quả mong đợi.

the json object was well-formed, ensuring data integrity.

Đối tượng JSON được xây dựng tốt, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

the student's argument was well-formed, though not entirely convincing.

Lập luận của sinh viên được xây dựng tốt, dù không hoàn toàn thuyết phục.

the html code was well-formed, displaying correctly in all browsers.

Mã HTML được xây dựng tốt, hiển thị đúng trên tất cả các trình duyệt.

the well-formed sentence demonstrated a strong command of grammar.

Câu được xây dựng tốt thể hiện sự thành thạo mạnh mẽ về ngữ pháp.

the proposal was well-formed and detailed, securing funding.

Đề xuất được xây dựng tốt và chi tiết, đảm bảo được tài trợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay