well-formed language
ngôn ngữ được định dạng đúng
well-formed trees
cây được định dạng đúng
is well-formed
được định dạng đúng
well-formedness check
kiểm tra định dạng đúng
well-formed expression
biểu thức được định dạng đúng
well-formed string
chuỗi được định dạng đúng
ensure well-formed
đảm bảo định dạng đúng
well-formed data
dữ liệu được định dạng đúng
being well-formed
được định dạng đúng
the essay was well-formed and presented a clear argument.
Bài luận được xây dựng tốt và trình bày một lập luận rõ ràng.
the data set is well-formed, allowing for accurate analysis.
Tập dữ liệu được xây dựng tốt, cho phép phân tích chính xác.
the xml code was well-formed, passing all validation tests.
Mã XML được xây dựng tốt, vượt qua tất cả các bài kiểm tra xác thực.
a well-formed question can elicit a more thoughtful response.
Một câu hỏi được xây dựng tốt có thể kích thích một câu trả lời suy nghĩ hơn.
the legal document was well-formed and adhered to all regulations.
Tài liệu pháp lý được xây dựng tốt và tuân thủ tất cả các quy định.
the database query was well-formed, returning the expected results.
Truy vấn cơ sở dữ liệu được xây dựng tốt, trả về kết quả mong đợi.
the json object was well-formed, ensuring data integrity.
Đối tượng JSON được xây dựng tốt, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
the student's argument was well-formed, though not entirely convincing.
Lập luận của sinh viên được xây dựng tốt, dù không hoàn toàn thuyết phục.
the html code was well-formed, displaying correctly in all browsers.
Mã HTML được xây dựng tốt, hiển thị đúng trên tất cả các trình duyệt.
the well-formed sentence demonstrated a strong command of grammar.
Câu được xây dựng tốt thể hiện sự thành thạo mạnh mẽ về ngữ pháp.
the proposal was well-formed and detailed, securing funding.
Đề xuất được xây dựng tốt và chi tiết, đảm bảo được tài trợ.
well-formed language
ngôn ngữ được định dạng đúng
well-formed trees
cây được định dạng đúng
is well-formed
được định dạng đúng
well-formedness check
kiểm tra định dạng đúng
well-formed expression
biểu thức được định dạng đúng
well-formed string
chuỗi được định dạng đúng
ensure well-formed
đảm bảo định dạng đúng
well-formed data
dữ liệu được định dạng đúng
being well-formed
được định dạng đúng
the essay was well-formed and presented a clear argument.
Bài luận được xây dựng tốt và trình bày một lập luận rõ ràng.
the data set is well-formed, allowing for accurate analysis.
Tập dữ liệu được xây dựng tốt, cho phép phân tích chính xác.
the xml code was well-formed, passing all validation tests.
Mã XML được xây dựng tốt, vượt qua tất cả các bài kiểm tra xác thực.
a well-formed question can elicit a more thoughtful response.
Một câu hỏi được xây dựng tốt có thể kích thích một câu trả lời suy nghĩ hơn.
the legal document was well-formed and adhered to all regulations.
Tài liệu pháp lý được xây dựng tốt và tuân thủ tất cả các quy định.
the database query was well-formed, returning the expected results.
Truy vấn cơ sở dữ liệu được xây dựng tốt, trả về kết quả mong đợi.
the json object was well-formed, ensuring data integrity.
Đối tượng JSON được xây dựng tốt, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
the student's argument was well-formed, though not entirely convincing.
Lập luận của sinh viên được xây dựng tốt, dù không hoàn toàn thuyết phục.
the html code was well-formed, displaying correctly in all browsers.
Mã HTML được xây dựng tốt, hiển thị đúng trên tất cả các trình duyệt.
the well-formed sentence demonstrated a strong command of grammar.
Câu được xây dựng tốt thể hiện sự thành thạo mạnh mẽ về ngữ pháp.
the proposal was well-formed and detailed, securing funding.
Đề xuất được xây dựng tốt và chi tiết, đảm bảo được tài trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay