well-made suit
chiếc áo vest được làm tốt
well-made furniture
nội thất được làm tốt
well-made argument
lập luận được xây dựng tốt
being well-made
được làm tốt
well-made toy
đồ chơi được làm tốt
a well-made film
một bộ phim được làm tốt
well-made bed
giường được làm tốt
well-made case
trường hợp được làm tốt
well-made dress
chiếc váy được làm tốt
well-made product
sản phẩm được làm tốt
the well-made wooden chair looks beautiful in the living room.
Bộ ghế gỗ được làm tốt trông rất đẹp trong phòng khách.
she bought a well-made leather handbag at the boutique.
Cô ấy mua một chiếc túi xách da được làm tốt tại cửa hàng boutique.
the well-made suit fit him perfectly and looked sharp.
Bộ西装 được làm tốt vừa với anh ấy và trông rất lịch lãm.
we appreciate the well-made and durable camping equipment.
Chúng tôi đánh giá cao thiết bị cắm trại được làm tốt và bền.
the well-made doll was a cherished childhood toy for my daughter.
Con búp bê được làm tốt là một đồ chơi tuổi thơ đáng quý của con gái tôi.
the company is known for producing well-made electronics.
Công ty này nổi tiếng với việc sản xuất điện tử được làm tốt.
he admired the well-made antique clock on the mantelpiece.
Anh ấy ngưỡng mộ chiếc đồng hồ cổ được làm tốt trên kệ phòng khách.
the well-made shoes provided excellent support and comfort.
Chiếc giày được làm tốt cung cấp sự hỗ trợ và thoải mái tuyệt vời.
the well-made kitchen cabinets added value to the house.
Tủ bếp được làm tốt đã làm tăng giá trị cho ngôi nhà.
the well-made guitar had a rich and resonant sound.
Chiếc guitar được làm tốt có âm thanh phong phú và cộng hưởng.
it's important to invest in well-made clothing that lasts.
Rất quan trọng để đầu tư vào quần áo được làm tốt và bền lâu.
well-made suit
chiếc áo vest được làm tốt
well-made furniture
nội thất được làm tốt
well-made argument
lập luận được xây dựng tốt
being well-made
được làm tốt
well-made toy
đồ chơi được làm tốt
a well-made film
một bộ phim được làm tốt
well-made bed
giường được làm tốt
well-made case
trường hợp được làm tốt
well-made dress
chiếc váy được làm tốt
well-made product
sản phẩm được làm tốt
the well-made wooden chair looks beautiful in the living room.
Bộ ghế gỗ được làm tốt trông rất đẹp trong phòng khách.
she bought a well-made leather handbag at the boutique.
Cô ấy mua một chiếc túi xách da được làm tốt tại cửa hàng boutique.
the well-made suit fit him perfectly and looked sharp.
Bộ西装 được làm tốt vừa với anh ấy và trông rất lịch lãm.
we appreciate the well-made and durable camping equipment.
Chúng tôi đánh giá cao thiết bị cắm trại được làm tốt và bền.
the well-made doll was a cherished childhood toy for my daughter.
Con búp bê được làm tốt là một đồ chơi tuổi thơ đáng quý của con gái tôi.
the company is known for producing well-made electronics.
Công ty này nổi tiếng với việc sản xuất điện tử được làm tốt.
he admired the well-made antique clock on the mantelpiece.
Anh ấy ngưỡng mộ chiếc đồng hồ cổ được làm tốt trên kệ phòng khách.
the well-made shoes provided excellent support and comfort.
Chiếc giày được làm tốt cung cấp sự hỗ trợ và thoải mái tuyệt vời.
the well-made kitchen cabinets added value to the house.
Tủ bếp được làm tốt đã làm tăng giá trị cho ngôi nhà.
the well-made guitar had a rich and resonant sound.
Chiếc guitar được làm tốt có âm thanh phong phú và cộng hưởng.
it's important to invest in well-made clothing that lasts.
Rất quan trọng để đầu tư vào quần áo được làm tốt và bền lâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay