well-constructed argument
lập luận được xây dựng tốt
well-constructed sentence
câu được xây dựng tốt
being well-constructed
được xây dựng tốt
well-constructed plan
kế hoạch được xây dựng tốt
well-constructed design
thiết kế được xây dựng tốt
a well-constructed case
một trường hợp được xây dựng tốt
well-constructed narrative
truyện kể được xây dựng tốt
well-constructed building
công trình được xây dựng tốt
well-constructed code
mã được xây dựng tốt
was well-constructed
đã được xây dựng tốt
the argument was well-constructed and logically sound.
Lập luận đó được xây dựng tốt và hợp lý.
she presented a well-constructed proposal for the new project.
Cô ấy đã trình bày một đề xuất được xây dựng tốt cho dự án mới.
the well-constructed narrative kept me engaged throughout the novel.
Truyện được xây dựng tốt đã giữ cho tôi tập trung suốt cả cuốn tiểu thuyết.
the team developed a well-constructed marketing strategy.
Đội ngũ đã xây dựng một chiến lược marketing được xây dựng tốt.
his well-constructed argument won over the skeptical audience.
Lập luận được xây dựng tốt của anh ấy đã thuyết phục được khán giả hoài nghi.
the well-constructed database ensured data integrity.
Cơ sở dữ liệu được xây dựng tốt đã đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
the well-constructed bridge could withstand heavy traffic.
Cây cầu được xây dựng tốt có thể chịu được lượng giao thông lớn.
it was a well-constructed and insightful analysis of the data.
Đó là một phân tích được xây dựng tốt và sâu sắc về dữ liệu.
the well-constructed software program was easy to use.
Chương trình phần mềm được xây dựng tốt rất dễ sử dụng.
the well-constructed business plan secured funding for the startup.
Kế hoạch kinh doanh được xây dựng tốt đã đảm bảo được vốn cho startup.
the well-constructed legal document protected their interests.
Tài liệu pháp lý được xây dựng tốt đã bảo vệ quyền lợi của họ.
well-constructed argument
lập luận được xây dựng tốt
well-constructed sentence
câu được xây dựng tốt
being well-constructed
được xây dựng tốt
well-constructed plan
kế hoạch được xây dựng tốt
well-constructed design
thiết kế được xây dựng tốt
a well-constructed case
một trường hợp được xây dựng tốt
well-constructed narrative
truyện kể được xây dựng tốt
well-constructed building
công trình được xây dựng tốt
well-constructed code
mã được xây dựng tốt
was well-constructed
đã được xây dựng tốt
the argument was well-constructed and logically sound.
Lập luận đó được xây dựng tốt và hợp lý.
she presented a well-constructed proposal for the new project.
Cô ấy đã trình bày một đề xuất được xây dựng tốt cho dự án mới.
the well-constructed narrative kept me engaged throughout the novel.
Truyện được xây dựng tốt đã giữ cho tôi tập trung suốt cả cuốn tiểu thuyết.
the team developed a well-constructed marketing strategy.
Đội ngũ đã xây dựng một chiến lược marketing được xây dựng tốt.
his well-constructed argument won over the skeptical audience.
Lập luận được xây dựng tốt của anh ấy đã thuyết phục được khán giả hoài nghi.
the well-constructed database ensured data integrity.
Cơ sở dữ liệu được xây dựng tốt đã đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
the well-constructed bridge could withstand heavy traffic.
Cây cầu được xây dựng tốt có thể chịu được lượng giao thông lớn.
it was a well-constructed and insightful analysis of the data.
Đó là một phân tích được xây dựng tốt và sâu sắc về dữ liệu.
the well-constructed software program was easy to use.
Chương trình phần mềm được xây dựng tốt rất dễ sử dụng.
the well-constructed business plan secured funding for the startup.
Kế hoạch kinh doanh được xây dựng tốt đã đảm bảo được vốn cho startup.
the well-constructed legal document protected their interests.
Tài liệu pháp lý được xây dựng tốt đã bảo vệ quyền lợi của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay