wellbore

[Mỹ]/wɛlˌbɔː/
[Anh]/wɛlˌbɔr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lỗ khoan trong mặt đất để khai thác dầu, khí, hoặc nước

Cụm từ & Cách kết hợp

wellbore stability

ổn định vách giếng

wellbore pressure

áp suất vách giếng

wellbore integrity

tính toàn vẹn của vách giếng

wellbore cleaning

vệ sinh giếng khoan

wellbore fluid

chất lỏng giếng khoan

wellbore logging

ghi log giếng khoan

wellbore design

thiết kế giếng khoan

wellbore depth

độ sâu giếng khoan

wellbore completion

hoàn thiện giếng khoan

wellbore zonation

phân vùng vách giếng

Câu ví dụ

the wellbore was drilled to reach the oil reservoir.

lỗ khoan đã được khoan để tiếp cận mỏ dầu.

we need to monitor the pressure in the wellbore.

chúng tôi cần theo dõi áp suất trong lỗ khoan.

the wellbore integrity is crucial for safety.

tính toàn vẹn của lỗ khoan rất quan trọng đối với sự an toàn.

they used advanced technology to analyze the wellbore.

họ đã sử dụng công nghệ tiên tiến để phân tích lỗ khoan.

it is important to clean the wellbore after drilling.

rất quan trọng để làm sạch lỗ khoan sau khi khoan.

the wellbore encountered unexpected rock formations.

lỗ khoan gặp phải các cấu trúc đá bất ngờ.

sealing the wellbore prevents fluid leakage.

niêm phong lỗ khoan ngăn ngừa rò rỉ chất lỏng.

they successfully completed the wellbore logging.

họ đã hoàn thành thành công việc ghi nhật ký lỗ khoan.

data from the wellbore helps in reservoir management.

dữ liệu từ lỗ khoan giúp quản lý mỏ.

the wellbore design must accommodate various conditions.

thiết kế lỗ khoan phải đáp ứng các điều kiện khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay