whelp it
placeholder
whelp out
placeholder
whelp away
placeholder
whelp here
placeholder
whelp now
placeholder
whelp up
placeholder
whelp back
placeholder
whelp down
placeholder
whelp time
placeholder
whelp first
placeholder
the whelp was playing with its siblings in the yard.
tuy nhiên, chú chó con đang chơi đùa với anh chị em của nó trong sân.
she adopted a whelp from the local shelter.
cô ấy đã nhận một chú chó con từ trung tâm cứu hộ địa phương.
the whelp's playful nature brings joy to the family.
tính cách nghịch ngợm của chú chó con mang lại niềm vui cho gia đình.
the mother dog watched over her whelp carefully.
mẹ chó đã quan sát chú chó con của mình một cách cẩn thận.
training a whelp requires patience and consistency.
huấn luyện một chú chó con đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.
he was excited to see the whelp grow into a strong dog.
anh ấy rất vui khi thấy chú chó con lớn lên thành một chú chó khỏe mạnh.
the whelp followed its owner everywhere.
chú chó con đi theo chủ của nó ở khắp mọi nơi.
socializing a whelp is important for its development.
việc giúp chú chó con giao tiếp là quan trọng cho sự phát triển của nó.
the vet recommended vaccinations for the whelp.
bác sĩ thú y khuyên nên tiêm phòng cho chú chó con.
the whelp's first bath was a messy adventure.
phục vụ tắm rửa đầu tiên của chú chó con là một cuộc phiêu lưu lộn xộn.
whelp it
placeholder
whelp out
placeholder
whelp away
placeholder
whelp here
placeholder
whelp now
placeholder
whelp up
placeholder
whelp back
placeholder
whelp down
placeholder
whelp time
placeholder
whelp first
placeholder
the whelp was playing with its siblings in the yard.
tuy nhiên, chú chó con đang chơi đùa với anh chị em của nó trong sân.
she adopted a whelp from the local shelter.
cô ấy đã nhận một chú chó con từ trung tâm cứu hộ địa phương.
the whelp's playful nature brings joy to the family.
tính cách nghịch ngợm của chú chó con mang lại niềm vui cho gia đình.
the mother dog watched over her whelp carefully.
mẹ chó đã quan sát chú chó con của mình một cách cẩn thận.
training a whelp requires patience and consistency.
huấn luyện một chú chó con đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.
he was excited to see the whelp grow into a strong dog.
anh ấy rất vui khi thấy chú chó con lớn lên thành một chú chó khỏe mạnh.
the whelp followed its owner everywhere.
chú chó con đi theo chủ của nó ở khắp mọi nơi.
socializing a whelp is important for its development.
việc giúp chú chó con giao tiếp là quan trọng cho sự phát triển của nó.
the vet recommended vaccinations for the whelp.
bác sĩ thú y khuyên nên tiêm phòng cho chú chó con.
the whelp's first bath was a messy adventure.
phục vụ tắm rửa đầu tiên của chú chó con là một cuộc phiêu lưu lộn xộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay