whelps

[Mỹ]/wɛlps/
[Anh]/wɛlps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật trẻ, đặc biệt là chó
v. sinh ra chó con

Cụm từ & Cách kết hợp

young whelps

những con chó con non trẻ

playful whelps

những con chó con nghịch ngợm

wild whelps

những con chó con hoang dã

hungry whelps

những con chó con đói bụng

lost whelps

những con chó con bị lạc

friendly whelps

những con chó con thân thiện

abandoned whelps

những con chó con bị bỏ rơi

sick whelps

những con chó con bị ốm

trained whelps

những con chó con được huấn luyện

Câu ví dụ

the dog whelps every spring.

con chó sinh sản mỗi mùa xuân.

the mother whelps a litter of puppies.

mẹ sinh một lứa chó con.

whelps are very playful and energetic.

những con chó con rất thích chơi đùa và tràn đầy năng lượng.

she takes care of the whelps until they are weaned.

cô ấy chăm sóc những con chó con cho đến khi chúng cai sữa.

the whelps learn to bark at an early age.

những con chó con học sủa từ khi còn nhỏ.

whelps need proper nutrition for healthy growth.

những con chó con cần được nuôi dưỡng đầy đủ để phát triển khỏe mạnh.

the trainer observed how the whelps interacted with each other.

người huấn luyện quan sát cách những con chó con tương tác với nhau.

whelps are often adopted quickly due to their cuteness.

những con chó con thường được nhận nuôi rất nhanh vì chúng rất dễ thương.

it's important to socialize the whelps early on.

rất quan trọng là phải giúp những con chó con giao tiếp xã hội từ sớm.

the whelps followed their mother closely.

những con chó con theo sát mẹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay