whips

[Mỹ]/[wɪps]/
[Anh]/[wɪps]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dải dài, mảnh dùng để trừng phạt người hoặc động vật, hoặc để điều khiển động vật; một thiết bị dùng trong đi thuyền để điều chỉnh góc của cánh buồm; một dải dài, mảnh dùng để trừng phạt người hoặc động vật, hoặc để điều khiển động vật; một thiết bị dùng trong đi thuyền để điều chỉnh góc của cánh buồm; một dải dài, mảnh dùng để trừng phạt người hoặc động vật, hoặc để điều khiển động vật; một thiết bị dùng trong đi thuyền để điều chỉnh góc của cánh buồm; một dải dài, mảnh dùng để trừng phạt người hoặc động vật, hoặc để điều khiển động vật; một thiết bị dùng trong đi thuyền để điều chỉnh góc của cánh buồm
v. đánh hoặc trừng phạt bằng roi; đánh hoặc trừng phạt bằng roi; đánh hoặc trừng phạt bằng roi; đánh hoặc trừng phạt bằng roi

Cụm từ & Cách kết hợp

whips up

Vietnamese_translation

whips and chains

Vietnamese_translation

whips around

Vietnamese_translation

whips out

Vietnamese_translation

whips cream

Vietnamese_translation

whips faster

Vietnamese_translation

whips the sauce

Vietnamese_translation

whips lightly

Vietnamese_translation

whips around it

Vietnamese_translation

whips into shape

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the chef expertly whips cream until it's light and fluffy.

Đầu bếp khéo léo đánh kem đến khi nó bông nhẹ và mịn màng.

she whips up a delicious meal in under thirty minutes.

Cô ấy chế biến một bữa ăn ngon trong vòng dưới ba mươi phút.

he whips out his phone to take a picture of the sunset.

Anh ấy lấy điện thoại ra để chụp hình hoàng hôn.

the wind whips through the trees, creating a rustling sound.

Gió thổi qua các cây tạo ra tiếng xào xạc.

the trainer whips the team into shape with rigorous exercises.

Huấn luyện viên giúp đội hình thành nhờ các bài tập nghiêm ngặt.

the crowd whips into a frenzy as the band takes the stage.

Khán giả trở nên cuồng nhiệt khi ban nhạc bước lên sân khấu.

he whips around to see what caused the loud noise.

Anh ấy quay người lại xem điều gì gây ra tiếng ồn lớn.

the rain whips against the windows during the storm.

Mưa dội vào cửa sổ trong cơn bão.

she whips her hair back and forth with a playful gesture.

Cô ấy vẫy tóc qua lại một cách vui nhộn.

the stock market whipsawed, experiencing extreme volatility.

Thị trường chứng khoán biến động mạnh, trải qua sự bất ổn cực đoan.

he whips the dough vigorously to incorporate the ingredients.

Anh ấy đánh mạnh bột để trộn đều các nguyên liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay