wicking fabric
vải thấm hút
wicking action
tác dụng thấm hút
wicking process
quy trình thấm hút
wicking material
vật liệu thấm hút
wicking technology
công nghệ thấm hút
wicking socks
tất thấm hút
wicking shirt
áo thấm hút
wicking layer
lớp thấm hút
wicking system
hệ thống thấm hút
wicking solution
giải pháp thấm hút
wicking materials are essential for athletic wear.
vật liệu thấm hút là rất cần thiết cho trang phục thể thao.
the wicking property of this fabric keeps you dry.
tính chất thấm hút của loại vải này giúp bạn luôn khô thoáng.
he prefers wicking socks for hiking.
anh thích đi tất thấm hút khi đi bộ đường dài.
wicking action helps in moisture management.
tác dụng thấm hút giúp quản lý độ ẩm.
these shirts feature advanced wicking technology.
những chiếc áo này có công nghệ thấm hút tiên tiến.
wicking fabrics are popular in sports apparel.
vải thấm hút phổ biến trong trang phục thể thao.
the wicking layer draws sweat away from the skin.
lớp thấm hút giúp hút mồ hôi ra khỏi da.
she bought a wicking tank top for her workout.
cô ấy đã mua một chiếc áo ba lỗ thấm hút để tập luyện.
wicking properties are crucial for outdoor gear.
tính chất thấm hút rất quan trọng đối với trang bị ngoài trời.
the wicking effect keeps you comfortable during exercise.
hiệu ứng thấm hút giúp bạn cảm thấy thoải mái trong khi tập thể dục.
wicking fabric
vải thấm hút
wicking action
tác dụng thấm hút
wicking process
quy trình thấm hút
wicking material
vật liệu thấm hút
wicking technology
công nghệ thấm hút
wicking socks
tất thấm hút
wicking shirt
áo thấm hút
wicking layer
lớp thấm hút
wicking system
hệ thống thấm hút
wicking solution
giải pháp thấm hút
wicking materials are essential for athletic wear.
vật liệu thấm hút là rất cần thiết cho trang phục thể thao.
the wicking property of this fabric keeps you dry.
tính chất thấm hút của loại vải này giúp bạn luôn khô thoáng.
he prefers wicking socks for hiking.
anh thích đi tất thấm hút khi đi bộ đường dài.
wicking action helps in moisture management.
tác dụng thấm hút giúp quản lý độ ẩm.
these shirts feature advanced wicking technology.
những chiếc áo này có công nghệ thấm hút tiên tiến.
wicking fabrics are popular in sports apparel.
vải thấm hút phổ biến trong trang phục thể thao.
the wicking layer draws sweat away from the skin.
lớp thấm hút giúp hút mồ hôi ra khỏi da.
she bought a wicking tank top for her workout.
cô ấy đã mua một chiếc áo ba lỗ thấm hút để tập luyện.
wicking properties are crucial for outdoor gear.
tính chất thấm hút rất quan trọng đối với trang bị ngoài trời.
the wicking effect keeps you comfortable during exercise.
hiệu ứng thấm hút giúp bạn cảm thấy thoải mái trong khi tập thể dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay