wearing wigs
đội tóc giả
new wigs
tóc giả mới
lost wigs
tóc giả bị mất
styled wigs
tóc giả được tạo kiểu
buy wigs
mua tóc giả
fake wigs
tóc giả
wigs shop
cửa hàng tóc giả
expensive wigs
tóc giả đắt tiền
long wigs
tóc giả dài
wig stand
giá để tóc giả
she bought a long, blonde wig for the costume party.
Cô ấy mua một chiếc tóc giả dài, màu vàng cho bữa tiệc hóa trang.
he was wearing a surprisingly realistic-looking wig.
Anh ấy đang đeo một chiếc tóc giả trông rất chân thực.
the actress changed wigs between scenes on set.
Nữ diễn viên đổi tóc giả giữa các cảnh quay trên phim trường.
she styled her wig to look like a vintage hairstyle.
Cô ấy tạo kiểu tóc giả để giống như một kiểu tóc cổ điển.
the wig felt itchy against her skin.
Chiếc tóc giả gây ngứa da cô ấy.
he carefully stored his wigs in a case.
Anh ấy cẩn thận cất các chiếc tóc giả vào hộp.
she wanted a wig to cover her thinning hair.
Cô ấy muốn một chiếc tóc giả để che mái tóc đang rụng.
the theater department needed several wigs for the play.
Bộ phận kịch nghệ cần vài chiếc tóc giả cho vở kịch.
he chose a short, brown wig for his character.
Anh ấy chọn một chiếc tóc giả ngắn, màu nâu cho nhân vật của mình.
she admired the quality of the synthetic wigs.
Cô ấy ngưỡng mộ chất lượng của các chiếc tóc giả nhân tạo.
the wig added a touch of glamour to her look.
Chiếc tóc giả thêm chút glamour cho vẻ ngoài của cô ấy.
he was practicing walking with his new wig.
Anh ấy đang tập đi với chiếc tóc giả mới của mình.
wearing wigs
đội tóc giả
new wigs
tóc giả mới
lost wigs
tóc giả bị mất
styled wigs
tóc giả được tạo kiểu
buy wigs
mua tóc giả
fake wigs
tóc giả
wigs shop
cửa hàng tóc giả
expensive wigs
tóc giả đắt tiền
long wigs
tóc giả dài
wig stand
giá để tóc giả
she bought a long, blonde wig for the costume party.
Cô ấy mua một chiếc tóc giả dài, màu vàng cho bữa tiệc hóa trang.
he was wearing a surprisingly realistic-looking wig.
Anh ấy đang đeo một chiếc tóc giả trông rất chân thực.
the actress changed wigs between scenes on set.
Nữ diễn viên đổi tóc giả giữa các cảnh quay trên phim trường.
she styled her wig to look like a vintage hairstyle.
Cô ấy tạo kiểu tóc giả để giống như một kiểu tóc cổ điển.
the wig felt itchy against her skin.
Chiếc tóc giả gây ngứa da cô ấy.
he carefully stored his wigs in a case.
Anh ấy cẩn thận cất các chiếc tóc giả vào hộp.
she wanted a wig to cover her thinning hair.
Cô ấy muốn một chiếc tóc giả để che mái tóc đang rụng.
the theater department needed several wigs for the play.
Bộ phận kịch nghệ cần vài chiếc tóc giả cho vở kịch.
he chose a short, brown wig for his character.
Anh ấy chọn một chiếc tóc giả ngắn, màu nâu cho nhân vật của mình.
she admired the quality of the synthetic wigs.
Cô ấy ngưỡng mộ chất lượng của các chiếc tóc giả nhân tạo.
the wig added a touch of glamour to her look.
Chiếc tóc giả thêm chút glamour cho vẻ ngoài của cô ấy.
he was practicing walking with his new wig.
Anh ấy đang tập đi với chiếc tóc giả mới của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay