wildfowl hunting is a popular outdoor activity.
Việc săn bắt chim trời là một hoạt động ngoài trời phổ biến.
the wetlands provide a habitat for various species of wildfowl.
Các vùng đất ngập nước cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim trời.
wildfowl conservation efforts have been successful in protecting endangered species.
Những nỗ lực bảo tồn chim trời đã thành công trong việc bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
birdwatchers flock to the area to observe migrating wildfowl.
Những người quan sát chim bay đến khu vực để quan sát chim trời di cư.
the sanctuary is a safe haven for injured wildfowl.
Khu bảo tồn là nơi an toàn cho chim trời bị thương.
wildfowl are known for their distinctive calls and behaviors.
Chim trời nổi tiếng với những tiếng kêu và hành vi đặc trưng của chúng.
the lake is teeming with various species of wildfowl.
Hồ chứa đầy nhiều loài chim trời.
wildfowl populations have been declining due to habitat destruction.
Dân số chim trời đang suy giảm do mất môi trường sống.
the wetlands are a crucial breeding ground for wildfowl.
Các vùng đất ngập nước là nơi sinh sản quan trọng cho chim trời.
wildfowl migration patterns are influenced by weather conditions.
Các mô hình di cư của chim trời bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết.
Also caught were a couple dozen Nile duck, superior-tasting wildfowl whose neck and crown of the head are white speckled with black.
Cũng bị bắt được một vài chục con vịt Nile, loại gia cầm hoang dã có vị ngon hơn, có cổ và chỏm đầu màu trắng đốm đen.
Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)wildfowl hunting is a popular outdoor activity.
Việc săn bắt chim trời là một hoạt động ngoài trời phổ biến.
the wetlands provide a habitat for various species of wildfowl.
Các vùng đất ngập nước cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim trời.
wildfowl conservation efforts have been successful in protecting endangered species.
Những nỗ lực bảo tồn chim trời đã thành công trong việc bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
birdwatchers flock to the area to observe migrating wildfowl.
Những người quan sát chim bay đến khu vực để quan sát chim trời di cư.
the sanctuary is a safe haven for injured wildfowl.
Khu bảo tồn là nơi an toàn cho chim trời bị thương.
wildfowl are known for their distinctive calls and behaviors.
Chim trời nổi tiếng với những tiếng kêu và hành vi đặc trưng của chúng.
the lake is teeming with various species of wildfowl.
Hồ chứa đầy nhiều loài chim trời.
wildfowl populations have been declining due to habitat destruction.
Dân số chim trời đang suy giảm do mất môi trường sống.
the wetlands are a crucial breeding ground for wildfowl.
Các vùng đất ngập nước là nơi sinh sản quan trọng cho chim trời.
wildfowl migration patterns are influenced by weather conditions.
Các mô hình di cư của chim trời bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết.
Also caught were a couple dozen Nile duck, superior-tasting wildfowl whose neck and crown of the head are white speckled with black.
Cũng bị bắt được một vài chục con vịt Nile, loại gia cầm hoang dã có vị ngon hơn, có cổ và chỏm đầu màu trắng đốm đen.
Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay