windbreaker

[Mỹ]/ˈwɪndˌbreɪ.kər/
[Anh]/ˈwɪndˌbreɪ.kɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. áo khoác được thiết kế để chống gió; một loại trang phục ngoài để bảo vệ chống lại gió và mưa
Word Forms
số nhiềuwindbreakers

Cụm từ & Cách kết hợp

lightweight windbreaker

áo khoác gió nhẹ

windbreaker jacket

áo khoác gió kiểu jacket

waterproof windbreaker

áo khoác gió chống nước

warm windbreaker

áo khoác gió giữ ấm

windbreaker coat

áo khoác gió kiểu coat

casual windbreaker

áo khoác gió kiểu casual

fashion windbreaker

áo khoác gió thời trang

hooded windbreaker

áo khoác gió có mũ

zip-up windbreaker

áo khoác gió có khóa kéo

reflective windbreaker

áo khoác gió phản quang

Câu ví dụ

i always wear a windbreaker when it rains.

Tôi luôn mặc áo khoác gió khi trời mưa.

the windbreaker kept me warm during the chilly evening.

Áo khoác gió đã giữ tôi ấm áp trong buổi tối se lạnh.

she bought a new windbreaker for her hiking trip.

Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác gió mới cho chuyến đi bộ đường dài của mình.

his windbreaker is waterproof and lightweight.

Áo khoác gió của anh ấy chống thấm nước và nhẹ.

the windbreaker has a hood to protect against the rain.

Áo khoác gió có mũ trùm đầu để bảo vệ khỏi mưa.

during the windy season, a windbreaker is essential.

Trong mùa gió, áo khoác gió là cần thiết.

she zipped up her windbreaker before heading out.

Cô ấy kéo khóa áo khoác gió của mình lên trước khi ra ngoài.

my favorite color for a windbreaker is blue.

Màu yêu thích của tôi cho một chiếc áo khoác gió là màu xanh lam.

he wore a windbreaker over his t-shirt.

Anh ấy mặc áo khoác gió bên trên chiếc áo phông của mình.

the windbreaker is perfect for outdoor activities.

Áo khoác gió rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay