checking wirings
kiểm tra dây điện
faulty wirings
dây điện bị lỗi
new wirings
dây điện mới
repairing wirings
sửa chữa dây điện
existing wirings
dây điện hiện có
hidden wirings
dây điện ẩn
complex wirings
dây điện phức tạp
damaged wirings
dây điện bị hư hỏng
testing wirings
kiểm tra dây điện
replacing wirings
thay thế dây điện
the faulty wirings caused a power outage in the building.
Việc nối dây điện bị lỗi đã gây ra cúp điện trong tòa nhà.
he carefully inspected the electrical wirings before starting the project.
Anh ấy đã kiểm tra kỹ lưỡng các dây điện trước khi bắt đầu dự án.
the technician traced the problem to damaged wirings in the wall.
Kỹ thuật viên đã xác định nguyên nhân là do dây điện bị hư hỏng trong tường.
new safety regulations require regular inspections of all electrical wirings.
Các quy định an toàn mới yêu cầu kiểm tra định kỳ tất cả các dây điện.
they replaced the old, brittle wirings with new, insulated ones.
Họ đã thay thế các dây điện cũ, giòn nứt bằng những dây mới được cách điện.
the complex system involved intricate and delicate wirings.
Hệ thống phức tạp này bao gồm các dây điện tinh vi và mỏng manh.
ensure all wirings are properly secured to prevent shorts.
Đảm bảo tất cả các dây điện được cố định đúng cách để tránh chập điện.
the house needed extensive rewiring after the fire.
Ngôi nhà cần được thay dây điện toàn bộ sau đám cháy.
he used a multimeter to test the continuity of the wirings.
Anh ấy đã sử dụng một đồng hồ đo điện đa năng để kiểm tra tính liên tục của dây điện.
the exposed wirings were a safety hazard and needed to be covered.
Các dây điện lộ ra là mối nguy hiểm về an toàn và cần được che lại.
the car's wirings were a mess after years of modifications.
Các dây điện trong xe đã trở nên lộn xộn sau nhiều năm sửa đổi.
checking wirings
kiểm tra dây điện
faulty wirings
dây điện bị lỗi
new wirings
dây điện mới
repairing wirings
sửa chữa dây điện
existing wirings
dây điện hiện có
hidden wirings
dây điện ẩn
complex wirings
dây điện phức tạp
damaged wirings
dây điện bị hư hỏng
testing wirings
kiểm tra dây điện
replacing wirings
thay thế dây điện
the faulty wirings caused a power outage in the building.
Việc nối dây điện bị lỗi đã gây ra cúp điện trong tòa nhà.
he carefully inspected the electrical wirings before starting the project.
Anh ấy đã kiểm tra kỹ lưỡng các dây điện trước khi bắt đầu dự án.
the technician traced the problem to damaged wirings in the wall.
Kỹ thuật viên đã xác định nguyên nhân là do dây điện bị hư hỏng trong tường.
new safety regulations require regular inspections of all electrical wirings.
Các quy định an toàn mới yêu cầu kiểm tra định kỳ tất cả các dây điện.
they replaced the old, brittle wirings with new, insulated ones.
Họ đã thay thế các dây điện cũ, giòn nứt bằng những dây mới được cách điện.
the complex system involved intricate and delicate wirings.
Hệ thống phức tạp này bao gồm các dây điện tinh vi và mỏng manh.
ensure all wirings are properly secured to prevent shorts.
Đảm bảo tất cả các dây điện được cố định đúng cách để tránh chập điện.
the house needed extensive rewiring after the fire.
Ngôi nhà cần được thay dây điện toàn bộ sau đám cháy.
he used a multimeter to test the continuity of the wirings.
Anh ấy đã sử dụng một đồng hồ đo điện đa năng để kiểm tra tính liên tục của dây điện.
the exposed wirings were a safety hazard and needed to be covered.
Các dây điện lộ ra là mối nguy hiểm về an toàn và cần được che lại.
the car's wirings were a mess after years of modifications.
Các dây điện trong xe đã trở nên lộn xộn sau nhiều năm sửa đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay