within-group

[Mỹ]/[ˈwɪðɪn ɡruːp]/
[Anh]/[ˈwɪðɪn ɡruːp]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Tồn tại hoặc xảy ra bên trong một nhóm.
adv. Liên quan đến hoặc xảy ra bên trong một nhóm.
n. Các thành viên hoặc cá nhân thuộc một nhóm cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

within-group differences

khác biệt trong nhóm

within-group variation

biến đổi trong nhóm

within-group comparisons

các so sánh trong nhóm

within-group behavior

hành vi trong nhóm

within-group support

sự hỗ trợ trong nhóm

within-group cohesion

sự gắn kết trong nhóm

within-group dynamics

động lực trong nhóm

within-group communication

giao tiếp trong nhóm

within-group norms

tiêu chuẩn trong nhóm

within-group interactions

tương tác trong nhóm

Câu ví dụ

we observed significant within-group variation in response times.

Chúng tôi đã quan sát thấy sự khác biệt đáng kể trong thời gian phản hồi giữa các nhóm.

the study examined within-group differences in attitudes towards the policy.

Nghiên cứu đã xem xét sự khác biệt trong thái độ đối với chính sách giữa các nhóm.

further analysis revealed no significant within-group correlation.

Phân tích sâu hơn cho thấy không có sự tương quan đáng kể trong nhóm.

comparing within-group performance to between-group performance is crucial.

Sự so sánh giữa hiệu suất trong nhóm và giữa các nhóm là rất quan trọng.

the within-group standard deviation was relatively low.

Độ lệch chuẩn trong nhóm tương đối thấp.

we analyzed within-group communication patterns to understand team dynamics.

Chúng tôi đã phân tích các mô hình giao tiếp trong nhóm để hiểu rõ hơn về động lực nhóm.

the within-group consensus was strong on this particular issue.

Sự đồng thuận trong nhóm về vấn đề này là rất mạnh.

changes in within-group behavior were tracked over the course of the experiment.

Chúng tôi theo dõi sự thay đổi trong hành vi trong nhóm trong suốt quá trình thí nghiệm.

the research focused on identifying factors influencing within-group cohesion.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết trong nhóm.

we assessed the level of within-group support for the new initiative.

Chúng tôi đã đánh giá mức độ ủng hộ trong nhóm đối với sáng kiến mới.

the within-group competition was intense, but ultimately positive.

Sự cạnh tranh trong nhóm là gay gắt, nhưng cuối cùng lại mang tính tích cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay