woefully unprepared
thiếu sự chuẩn bị nghiêm trọng
woefully inadequate
thiếu sự đầy đủ nghiêm trọng
woefully behind schedule
thiếu thời gian nghiêm trọng
woefully disappointed
thất vọng sâu sắc
United looked woefully short of menace in attack.
United trông thiếu sức mạnh đáng sợ trong tấn công.
We are still woefully ignorant of the causes of this disease.
Chúng tôi vẫn còn thiếu hiểu biết một cách đáng tiếc về nguyên nhân của căn bệnh này.
The team performed woefully in the championship.
Đội đã thi đấu rất kém trong giải vô địch.
She was woefully unprepared for the exam.
Cô ấy đã chuẩn bị rất kém cho kỳ thi.
The company's financial situation was woefully mismanaged.
Tình hình tài chính của công ty đã bị quản lý rất kém.
The novel was woefully predictable.
Cuốn tiểu thuyết quá dễ đoán.
The project failed woefully due to lack of planning.
Dự án đã thất bại thảm hại do thiếu kế hoạch.
Her singing was woefully out of tune.
Giọng hát của cô ấy quá lạc điệu.
The restaurant's service was woefully slow.
Dịch vụ nhà hàng quá chậm chạp.
He felt woefully inadequate for the job.
Anh cảm thấy quá thiếu năng lực cho công việc đó.
The team's defense was woefully weak.
Hàng phòng thủ của đội quá yếu.
The movie was woefully boring.
Bộ phim quá nhàm chán.
woefully unprepared
thiếu sự chuẩn bị nghiêm trọng
woefully inadequate
thiếu sự đầy đủ nghiêm trọng
woefully behind schedule
thiếu thời gian nghiêm trọng
woefully disappointed
thất vọng sâu sắc
United looked woefully short of menace in attack.
United trông thiếu sức mạnh đáng sợ trong tấn công.
We are still woefully ignorant of the causes of this disease.
Chúng tôi vẫn còn thiếu hiểu biết một cách đáng tiếc về nguyên nhân của căn bệnh này.
The team performed woefully in the championship.
Đội đã thi đấu rất kém trong giải vô địch.
She was woefully unprepared for the exam.
Cô ấy đã chuẩn bị rất kém cho kỳ thi.
The company's financial situation was woefully mismanaged.
Tình hình tài chính của công ty đã bị quản lý rất kém.
The novel was woefully predictable.
Cuốn tiểu thuyết quá dễ đoán.
The project failed woefully due to lack of planning.
Dự án đã thất bại thảm hại do thiếu kế hoạch.
Her singing was woefully out of tune.
Giọng hát của cô ấy quá lạc điệu.
The restaurant's service was woefully slow.
Dịch vụ nhà hàng quá chậm chạp.
He felt woefully inadequate for the job.
Anh cảm thấy quá thiếu năng lực cho công việc đó.
The team's defense was woefully weak.
Hàng phòng thủ của đội quá yếu.
The movie was woefully boring.
Bộ phim quá nhàm chán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay