womanlikes

[Mỹ]/wʊmənlaɪks/
[Anh]/wʊmənlaɪks/

Dịch

adv.theo cách điển hình của phụ nữ
adj.có đặc điểm hoặc phẩm chất thường liên quan đến phụ nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

womanlikes fashion

phụ nữ thích thời trang

womanlikes adventure

phụ nữ thích phiêu lưu

womanlikes music

phụ nữ thích âm nhạc

womanlikes travel

phụ nữ thích du lịch

womanlikes reading

phụ nữ thích đọc sách

womanlikes art

phụ nữ thích nghệ thuật

womanlikes sports

phụ nữ thích thể thao

womanlikes cooking

phụ nữ thích nấu ăn

womanlikes gardening

phụ nữ thích làm vườn

womanlikes photography

phụ nữ thích nhiếp ảnh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay