| số nhiều | woodcuttings |
woodcutting tools
dụng cụ khắc gỗ
woodcutting techniques
kỹ thuật khắc gỗ
woodcutting skills
kỹ năng khắc gỗ
woodcutting workshop
xưởng khắc gỗ
woodcutting safety
an toàn khắc gỗ
woodcutting project
dự án khắc gỗ
woodcutting competition
cuộc thi khắc gỗ
woodcutting equipment
thiết bị khắc gỗ
woodcutting methods
phương pháp khắc gỗ
woodcutting patterns
mẫu khắc gỗ
woodcutting is an essential skill for survival in the wilderness.
việc cưa gỗ là một kỹ năng cần thiết để sinh tồn trong vùng hoang dã.
he enjoys woodcutting as a way to relax on weekends.
anh ấy thích cưa gỗ như một cách để thư giãn vào cuối tuần.
many people take woodcutting classes to learn the craft.
nhiều người tham gia các lớp học cưa gỗ để học nghề thủ công.
woodcutting requires both strength and precision.
việc cưa gỗ đòi hỏi cả sức mạnh và độ chính xác.
she uses a variety of tools for woodcutting projects.
cô ấy sử dụng nhiều loại công cụ cho các dự án cưa gỗ.
safety precautions are important in woodcutting activities.
các biện pháp phòng ngừa an toàn là quan trọng trong các hoạt động cưa gỗ.
woodcutting can be a rewarding hobby for many.
việc cưa gỗ có thể là một sở thích thú vị cho nhiều người.
he learned woodcutting from his grandfather, who was a carpenter.
anh ấy đã học cưa gỗ từ ông nội, người là một thợ mộc.
woodcutting techniques have evolved over the years.
các kỹ thuật cưa gỗ đã phát triển theo những năm tháng.
participating in woodcutting events can foster community spirit.
tham gia các sự kiện cưa gỗ có thể thúc đẩy tinh thần cộng đồng.
woodcutting tools
dụng cụ khắc gỗ
woodcutting techniques
kỹ thuật khắc gỗ
woodcutting skills
kỹ năng khắc gỗ
woodcutting workshop
xưởng khắc gỗ
woodcutting safety
an toàn khắc gỗ
woodcutting project
dự án khắc gỗ
woodcutting competition
cuộc thi khắc gỗ
woodcutting equipment
thiết bị khắc gỗ
woodcutting methods
phương pháp khắc gỗ
woodcutting patterns
mẫu khắc gỗ
woodcutting is an essential skill for survival in the wilderness.
việc cưa gỗ là một kỹ năng cần thiết để sinh tồn trong vùng hoang dã.
he enjoys woodcutting as a way to relax on weekends.
anh ấy thích cưa gỗ như một cách để thư giãn vào cuối tuần.
many people take woodcutting classes to learn the craft.
nhiều người tham gia các lớp học cưa gỗ để học nghề thủ công.
woodcutting requires both strength and precision.
việc cưa gỗ đòi hỏi cả sức mạnh và độ chính xác.
she uses a variety of tools for woodcutting projects.
cô ấy sử dụng nhiều loại công cụ cho các dự án cưa gỗ.
safety precautions are important in woodcutting activities.
các biện pháp phòng ngừa an toàn là quan trọng trong các hoạt động cưa gỗ.
woodcutting can be a rewarding hobby for many.
việc cưa gỗ có thể là một sở thích thú vị cho nhiều người.
he learned woodcutting from his grandfather, who was a carpenter.
anh ấy đã học cưa gỗ từ ông nội, người là một thợ mộc.
woodcutting techniques have evolved over the years.
các kỹ thuật cưa gỗ đã phát triển theo những năm tháng.
participating in woodcutting events can foster community spirit.
tham gia các sự kiện cưa gỗ có thể thúc đẩy tinh thần cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay