woodpecker

[Mỹ]/'wʊdpekə/
[Anh]/'wʊdpɛkɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim mà mổ vào cây để tìm thức ăn.
Word Forms
số nhiềuwoodpeckers

Câu ví dụ

Woodpeckers inhabit hollow trees.

Chim gõ kiến sinh sống trong những thân cây rỗng.

The woodpecker pecked a hole in the tree.

Chim gõ kiến đã mổ một cái lỗ trên cây.

Pileated woodpeckers are on the wax now.

Những con gõ kiến đầu đỏ hiện đang ở trên sáp.

saw a woodpecker walking up the tree trunk.

Tôi đã thấy một con gõ kiến đi lên thân cây.

The woodpecker drummed on the tree trunk.

Con gõ kiến đã gõ vào thân cây.

I saw a woodpecker pecking at the bark.

Tôi đã thấy một con gõ kiến đang mổ vào vỏ cây.

The woodpecker has a distinctive red crest.

Con gõ kiến có một chiếc lông túm màu đỏ đặc trưng.

Woodpeckers use their strong beaks to drill into wood.

Những con gõ kiến sử dụng mỏ khỏe của chúng để khoan vào gỗ.

The woodpecker's rhythmic pecking echoed through the forest.

Tiếng gõ đều đặn của con gõ kiến vang vọng khắp khu rừng.

A woodpecker can peck up to 20 times per second.

Một con gõ kiến có thể mổ tới 20 lần mỗi giây.

The woodpecker's distinctive call can be heard from far away.

Tiếng kêu đặc trưng của con gõ kiến có thể được nghe thấy từ xa.

Woodpeckers have a special adaptation to protect their brains while pecking.

Những con gõ kiến có một sự thích nghi đặc biệt để bảo vệ não của chúng trong khi mổ.

The woodpecker's drumming serves as a form of communication.

Tiếng gõ của con gõ kiến đóng vai trò như một hình thức giao tiếp.

Woodpeckers are known for their ability to find insects under tree bark.

Những con gõ kiến nổi tiếng với khả năng tìm thấy côn trùng dưới vỏ cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay