woodpeckers peck
chim gõ kiến gõ
woodpeckers drumming
chim gõ kiến tạo ra tiếng trống
woodpeckers nesting
chim gõ kiến làm tổ
woodpeckers call
tiếng gọi của chim gõ kiến
woodpeckers habitat
môi trường sống của chim gõ kiến
woodpeckers species
các loài chim gõ kiến
woodpeckers behavior
hành vi của chim gõ kiến
woodpeckers feeding
chim gõ kiến ăn
woodpeckers wings
cánh chim gõ kiến
woodpeckers tree
cây của chim gõ kiến
woodpeckers are known for their distinct tapping sound.
chim gõ kiến nổi tiếng với âm thanh gõ đặc trưng của chúng.
many woodpeckers are found in forests and woodlands.
nhiều chim gõ kiến được tìm thấy ở rừng và các vùng đất rừng.
woodpeckers play an important role in the ecosystem.
chim gõ kiến đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
some woodpeckers can drill into trees to find insects.
một số chim gõ kiến có thể khoan vào cây để tìm kiếm côn trùng.
woodpeckers have strong beaks designed for pecking.
chim gõ kiến có mỏ khỏe để gõ.
different species of woodpeckers have unique markings.
các loài chim gõ kiến khác nhau có các dấu hiệu độc đáo.
woodpeckers often create nesting cavities in trees.
chim gõ kiến thường tạo ra các khoang làm tổ trong cây.
watching woodpeckers can be a fascinating hobby.
xem chim gõ kiến có thể là một sở thích thú vị.
woodpeckers are often seen in pairs during mating season.
chim gõ kiến thường được nhìn thấy theo cặp trong mùa giao phối.
some woodpeckers migrate to warmer regions in winter.
một số chim gõ kiến di cư đến các vùng ấm hơn vào mùa đông.
woodpeckers peck
chim gõ kiến gõ
woodpeckers drumming
chim gõ kiến tạo ra tiếng trống
woodpeckers nesting
chim gõ kiến làm tổ
woodpeckers call
tiếng gọi của chim gõ kiến
woodpeckers habitat
môi trường sống của chim gõ kiến
woodpeckers species
các loài chim gõ kiến
woodpeckers behavior
hành vi của chim gõ kiến
woodpeckers feeding
chim gõ kiến ăn
woodpeckers wings
cánh chim gõ kiến
woodpeckers tree
cây của chim gõ kiến
woodpeckers are known for their distinct tapping sound.
chim gõ kiến nổi tiếng với âm thanh gõ đặc trưng của chúng.
many woodpeckers are found in forests and woodlands.
nhiều chim gõ kiến được tìm thấy ở rừng và các vùng đất rừng.
woodpeckers play an important role in the ecosystem.
chim gõ kiến đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
some woodpeckers can drill into trees to find insects.
một số chim gõ kiến có thể khoan vào cây để tìm kiếm côn trùng.
woodpeckers have strong beaks designed for pecking.
chim gõ kiến có mỏ khỏe để gõ.
different species of woodpeckers have unique markings.
các loài chim gõ kiến khác nhau có các dấu hiệu độc đáo.
woodpeckers often create nesting cavities in trees.
chim gõ kiến thường tạo ra các khoang làm tổ trong cây.
watching woodpeckers can be a fascinating hobby.
xem chim gõ kiến có thể là một sở thích thú vị.
woodpeckers are often seen in pairs during mating season.
chim gõ kiến thường được nhìn thấy theo cặp trong mùa giao phối.
some woodpeckers migrate to warmer regions in winter.
một số chim gõ kiến di cư đến các vùng ấm hơn vào mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay