woodpeckers

[Mỹ]/ˈwʊdˌpɛkəz/
[Anh]/ˈwʊdˌpɛkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chim được biết đến với việc mổ gỗ để tìm côn trùng

Cụm từ & Cách kết hợp

woodpeckers peck

chim gõ kiến gõ

woodpeckers drumming

chim gõ kiến tạo ra tiếng trống

woodpeckers nesting

chim gõ kiến làm tổ

woodpeckers call

tiếng gọi của chim gõ kiến

woodpeckers habitat

môi trường sống của chim gõ kiến

woodpeckers species

các loài chim gõ kiến

woodpeckers behavior

hành vi của chim gõ kiến

woodpeckers feeding

chim gõ kiến ăn

woodpeckers wings

cánh chim gõ kiến

woodpeckers tree

cây của chim gõ kiến

Câu ví dụ

woodpeckers are known for their distinct tapping sound.

chim gõ kiến nổi tiếng với âm thanh gõ đặc trưng của chúng.

many woodpeckers are found in forests and woodlands.

nhiều chim gõ kiến được tìm thấy ở rừng và các vùng đất rừng.

woodpeckers play an important role in the ecosystem.

chim gõ kiến đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

some woodpeckers can drill into trees to find insects.

một số chim gõ kiến có thể khoan vào cây để tìm kiếm côn trùng.

woodpeckers have strong beaks designed for pecking.

chim gõ kiến có mỏ khỏe để gõ.

different species of woodpeckers have unique markings.

các loài chim gõ kiến khác nhau có các dấu hiệu độc đáo.

woodpeckers often create nesting cavities in trees.

chim gõ kiến thường tạo ra các khoang làm tổ trong cây.

watching woodpeckers can be a fascinating hobby.

xem chim gõ kiến có thể là một sở thích thú vị.

woodpeckers are often seen in pairs during mating season.

chim gõ kiến thường được nhìn thấy theo cặp trong mùa giao phối.

some woodpeckers migrate to warmer regions in winter.

một số chim gõ kiến di cư đến các vùng ấm hơn vào mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay