fine workmanships
công việc thủ công tinh xảo
craftsmanship workmanships
công việc thủ công và kỹ năng
high workmanships
công việc thủ công cao cấp
quality workmanships
công việc thủ công chất lượng
superior workmanships
công việc thủ công vượt trội
skilled workmanships
công việc thủ công có kỹ năng
traditional workmanships
công việc thủ công truyền thống
artistic workmanships
công việc thủ công nghệ thuật
exquisite workmanships
công việc thủ công tinh tế
meticulous workmanships
công việc thủ công tỉ mỉ
the craftsmanship of the furniture reflects high workmanships.
tính thủ công của đồ nội thất phản ánh tay nghề cao.
his workmanships in the art of pottery are truly remarkable.
tài năng thủ công của anh ấy trong nghệ thuật làm gốm thực sự đáng kinh ngạc.
she always appreciates fine workmanships in jewelry design.
cô ấy luôn đánh giá cao tay nghề tinh xảo trong thiết kế đồ trang sức.
the workmanships in this building showcase traditional techniques.
tài năng thủ công trong tòa nhà này thể hiện các kỹ thuật truyền thống.
many artists are recognized for their unique workmanships.
nhiều nghệ sĩ được công nhận về tài năng thủ công độc đáo của họ.
quality workmanships can significantly increase the value of a product.
tài năng thủ công chất lượng cao có thể làm tăng đáng kể giá trị của một sản phẩm.
he takes pride in his workmanships as a craftsman.
anh ấy tự hào về tài năng thủ công của mình với tư cách là một thợ thủ công.
the workshop focuses on improving various workmanships.
xưởng tập trung vào việc cải thiện nhiều loại tài năng thủ công.
her workmanships in textile design are highly sought after.
tài năng thủ công của cô ấy trong thiết kế dệt may rất được săn đón.
they are known for their exquisite workmanships in leather goods.
họ nổi tiếng với tài năng thủ công tinh xảo trong các sản phẩm da.
fine workmanships
công việc thủ công tinh xảo
craftsmanship workmanships
công việc thủ công và kỹ năng
high workmanships
công việc thủ công cao cấp
quality workmanships
công việc thủ công chất lượng
superior workmanships
công việc thủ công vượt trội
skilled workmanships
công việc thủ công có kỹ năng
traditional workmanships
công việc thủ công truyền thống
artistic workmanships
công việc thủ công nghệ thuật
exquisite workmanships
công việc thủ công tinh tế
meticulous workmanships
công việc thủ công tỉ mỉ
the craftsmanship of the furniture reflects high workmanships.
tính thủ công của đồ nội thất phản ánh tay nghề cao.
his workmanships in the art of pottery are truly remarkable.
tài năng thủ công của anh ấy trong nghệ thuật làm gốm thực sự đáng kinh ngạc.
she always appreciates fine workmanships in jewelry design.
cô ấy luôn đánh giá cao tay nghề tinh xảo trong thiết kế đồ trang sức.
the workmanships in this building showcase traditional techniques.
tài năng thủ công trong tòa nhà này thể hiện các kỹ thuật truyền thống.
many artists are recognized for their unique workmanships.
nhiều nghệ sĩ được công nhận về tài năng thủ công độc đáo của họ.
quality workmanships can significantly increase the value of a product.
tài năng thủ công chất lượng cao có thể làm tăng đáng kể giá trị của một sản phẩm.
he takes pride in his workmanships as a craftsman.
anh ấy tự hào về tài năng thủ công của mình với tư cách là một thợ thủ công.
the workshop focuses on improving various workmanships.
xưởng tập trung vào việc cải thiện nhiều loại tài năng thủ công.
her workmanships in textile design are highly sought after.
tài năng thủ công của cô ấy trong thiết kế dệt may rất được săn đón.
they are known for their exquisite workmanships in leather goods.
họ nổi tiếng với tài năng thủ công tinh xảo trong các sản phẩm da.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay