workplaces

[Mỹ]/ˈwɜːkpleɪsɪz/
[Anh]/ˈwɜrkpleɪsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những nơi mà mọi người làm việc; nhà máy; xưởng.

Cụm từ & Cách kết hợp

safe workplaces

nơi làm việc an toàn

modern workplaces

nơi làm việc hiện đại

flexible workplaces

nơi làm việc linh hoạt

inclusive workplaces

nơi làm việc hòa nhập

virtual workplaces

nơi làm việc ảo

collaborative workplaces

nơi làm việc hợp tác

productive workplaces

nơi làm việc năng suất

remote workplaces

nơi làm việc từ xa

diverse workplaces

nơi làm việc đa dạng

healthy workplaces

nơi làm việc lành mạnh

Câu ví dụ

workplaces should promote a healthy work-life balance.

các nơi làm việc nên thúc đẩy sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

many workplaces are adopting flexible working hours.

nhiều nơi làm việc đang áp dụng giờ làm việc linh hoạt.

workplaces can benefit from a diverse workforce.

các nơi làm việc có thể được hưởng lợi từ lực lượng lao động đa dạng.

safety regulations are crucial in all workplaces.

các quy định an toàn là rất quan trọng ở tất cả các nơi làm việc.

effective communication is key in modern workplaces.

giao tiếp hiệu quả là yếu tố then chốt trong các nơi làm việc hiện đại.

many workplaces offer training programs for employees.

nhiều nơi làm việc cung cấp các chương trình đào tạo cho nhân viên.

workplaces need to adapt to technological changes.

các nơi làm việc cần thích ứng với những thay đổi công nghệ.

workplaces should encourage teamwork and collaboration.

các nơi làm việc nên khuyến khích làm việc nhóm và hợp tác.

remote work is becoming common in many workplaces.

làm việc từ xa ngày càng trở nên phổ biến ở nhiều nơi làm việc.

employee wellbeing is a priority in progressive workplaces.

sức khỏe của nhân viên là ưu tiên hàng đầu ở các nơi làm việc tiến bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay