business establishments
các cơ sở kinh doanh
educational establishments
các cơ sở giáo dục
government establishments
các cơ sở chính phủ
healthcare establishments
các cơ sở y tế
financial establishments
các cơ sở tài chính
cultural establishments
các cơ sở văn hóa
hospitality establishments
các cơ sở lưu trú
retail establishments
các cơ sở bán lẻ
charitable establishments
các cơ sở từ thiện
industrial establishments
các cơ sở công nghiệp
many establishments offer discounts during the holiday season.
Nhiều cơ sở kinh doanh cung cấp giảm giá trong mùa lễ hội.
local establishments play a vital role in the community.
Các cơ sở kinh doanh địa phương đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng.
we need to support small establishments to boost the economy.
Chúng ta cần hỗ trợ các cơ sở kinh doanh nhỏ để thúc đẩy nền kinh tế.
some establishments have adapted to online services.
Một số cơ sở kinh doanh đã thích nghi với các dịch vụ trực tuyến.
establishments that prioritize customer service often succeed.
Các cơ sở kinh doanh ưu tiên dịch vụ khách hàng thường thành công.
new establishments are opening up in the downtown area.
Các cơ sở kinh doanh mới đang mở cửa trong khu vực trung tâm.
establishments must comply with health regulations.
Các cơ sở kinh doanh phải tuân thủ các quy định về sức khỏe.
many establishments provide job opportunities for locals.
Nhiều cơ sở kinh doanh cung cấp cơ hội việc làm cho người dân địa phương.
some establishments have a unique atmosphere that attracts customers.
Một số cơ sở kinh doanh có một không khí độc đáo thu hút khách hàng.
establishments are often evaluated based on customer reviews.
Các cơ sở kinh doanh thường được đánh giá dựa trên các đánh giá của khách hàng.
business establishments
các cơ sở kinh doanh
educational establishments
các cơ sở giáo dục
government establishments
các cơ sở chính phủ
healthcare establishments
các cơ sở y tế
financial establishments
các cơ sở tài chính
cultural establishments
các cơ sở văn hóa
hospitality establishments
các cơ sở lưu trú
retail establishments
các cơ sở bán lẻ
charitable establishments
các cơ sở từ thiện
industrial establishments
các cơ sở công nghiệp
many establishments offer discounts during the holiday season.
Nhiều cơ sở kinh doanh cung cấp giảm giá trong mùa lễ hội.
local establishments play a vital role in the community.
Các cơ sở kinh doanh địa phương đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng.
we need to support small establishments to boost the economy.
Chúng ta cần hỗ trợ các cơ sở kinh doanh nhỏ để thúc đẩy nền kinh tế.
some establishments have adapted to online services.
Một số cơ sở kinh doanh đã thích nghi với các dịch vụ trực tuyến.
establishments that prioritize customer service often succeed.
Các cơ sở kinh doanh ưu tiên dịch vụ khách hàng thường thành công.
new establishments are opening up in the downtown area.
Các cơ sở kinh doanh mới đang mở cửa trong khu vực trung tâm.
establishments must comply with health regulations.
Các cơ sở kinh doanh phải tuân thủ các quy định về sức khỏe.
many establishments provide job opportunities for locals.
Nhiều cơ sở kinh doanh cung cấp cơ hội việc làm cho người dân địa phương.
some establishments have a unique atmosphere that attracts customers.
Một số cơ sở kinh doanh có một không khí độc đáo thu hút khách hàng.
establishments are often evaluated based on customer reviews.
Các cơ sở kinh doanh thường được đánh giá dựa trên các đánh giá của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay