establishments

[Mỹ]/ɪˈstæblɪʃmənts/
[Anh]/ɪˈstæblɪʃmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các doanh nghiệp hoặc tổ chức; hành động thiết lập; tầng lớp cầm quyền kháng cự lại sự thay đổi; tầng lớp cầm quyền bảo thủ phản đối cải cách

Cụm từ & Cách kết hợp

business establishments

các cơ sở kinh doanh

educational establishments

các cơ sở giáo dục

government establishments

các cơ sở chính phủ

healthcare establishments

các cơ sở y tế

financial establishments

các cơ sở tài chính

cultural establishments

các cơ sở văn hóa

hospitality establishments

các cơ sở lưu trú

retail establishments

các cơ sở bán lẻ

charitable establishments

các cơ sở từ thiện

industrial establishments

các cơ sở công nghiệp

Câu ví dụ

many establishments offer discounts during the holiday season.

Nhiều cơ sở kinh doanh cung cấp giảm giá trong mùa lễ hội.

local establishments play a vital role in the community.

Các cơ sở kinh doanh địa phương đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng.

we need to support small establishments to boost the economy.

Chúng ta cần hỗ trợ các cơ sở kinh doanh nhỏ để thúc đẩy nền kinh tế.

some establishments have adapted to online services.

Một số cơ sở kinh doanh đã thích nghi với các dịch vụ trực tuyến.

establishments that prioritize customer service often succeed.

Các cơ sở kinh doanh ưu tiên dịch vụ khách hàng thường thành công.

new establishments are opening up in the downtown area.

Các cơ sở kinh doanh mới đang mở cửa trong khu vực trung tâm.

establishments must comply with health regulations.

Các cơ sở kinh doanh phải tuân thủ các quy định về sức khỏe.

many establishments provide job opportunities for locals.

Nhiều cơ sở kinh doanh cung cấp cơ hội việc làm cho người dân địa phương.

some establishments have a unique atmosphere that attracts customers.

Một số cơ sở kinh doanh có một không khí độc đáo thu hút khách hàng.

establishments are often evaluated based on customer reviews.

Các cơ sở kinh doanh thường được đánh giá dựa trên các đánh giá của khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay