workstation

[Mỹ]/'wə:k,steiʃən/
[Anh]/ˈwɚkˌsteʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạm làm việc, khu vực làm việc.
Word Forms
số nhiềuworkstations

Câu ví dụ

this workstation is provided flat-packed.

trạm làm việc này được cung cấp dưới dạng đóng gói bằng phẳng.

She set up her workstation with a computer and a comfortable chair.

Cô ấy đã thiết lập trạm làm việc của mình với một máy tính và một chiếc ghế thoải mái.

The workstation was equipped with dual monitors for increased productivity.

Trạm làm việc được trang bị màn hình kép để tăng năng suất.

He customized his workstation with ergonomic accessories to prevent back pain.

Anh ấy đã tùy chỉnh trạm làm việc của mình với các phụ kiện công thái học để ngăn ngừa đau lưng.

The workstation was cluttered with papers and office supplies.

Trạm làm việc lộn xộn với giấy tờ và vật tư văn phòng.

She organized her workstation to maximize efficiency.

Cô ấy đã sắp xếp trạm làm việc của mình để tối đa hóa hiệu quả.

The workstation was designed for graphic designers with powerful software and hardware.

Trạm làm việc được thiết kế cho các nhà thiết kế đồ họa với phần mềm và phần cứng mạnh mẽ.

He spent hours at his workstation perfecting his presentation.

Anh ấy đã dành hàng giờ tại trạm làm việc của mình để hoàn thiện bài thuyết trình.

The workstation was connected to a high-speed internet for seamless communication.

Trạm làm việc được kết nối với internet tốc độ cao để giao tiếp liền mạch.

She kept her workstation tidy and organized to stay focused.

Cô ấy giữ cho trạm làm việc của mình gọn gàng và ngăn nắp để luôn tập trung.

The workstation allowed for dual-screen display for multitasking.

Trạm làm việc cho phép hiển thị màn hình kép để đa nhiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay