| số nhiều | cubicles |
office cubicle
văn phòng cabin
cubicle divider
vách ngăn cabin
cubicle workstation
khu làm việc cabin
control cubicle
cabin điều khiển
She studies in a cubicle in the school library.
Cô ấy học trong một buồng học tập ở thư viện trường.
office cubicle
văn phòng cabin
cubicle divider
vách ngăn cabin
cubicle workstation
khu làm việc cabin
control cubicle
cabin điều khiển
She studies in a cubicle in the school library.
Cô ấy học trong một buồng học tập ở thư viện trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay