| số nhiều | workwears |
formal workwear
trang phục công sở
casual workwear
trang phục công sở thoải mái
protective workwear
trang phục bảo hộ
high-visibility workwear
trang phục phản quang
durable workwear
trang phục bền
comfortable workwear
trang phục thoải mái
stylish workwear
trang phục thời trang
safety workwear
trang phục an toàn
custom workwear
trang phục may đo
seasonal workwear
trang phục theo mùa
she wore her workwear to the construction site.
Cô ấy đã mặc đồ bảo hộ lao động đến công trường.
comfortable workwear is essential for long shifts.
Đồ bảo hộ lao động thoải mái là điều cần thiết cho những ca làm việc dài.
he prefers durable workwear for his outdoor job.
Anh ấy thích dùng đồ bảo hộ lao động bền bỉ cho công việc ngoài trời của mình.
many companies provide branded workwear for their employees.
Nhiều công ty cung cấp đồ bảo hộ lao động có thương hiệu cho nhân viên của họ.
her workwear was stylish yet functional.
Đồ bảo hộ lao động của cô ấy vừa phong cách vừa tiện dụng.
they are launching a new line of eco-friendly workwear.
Họ đang cho ra mắt một dòng sản phẩm đồ bảo hộ lao động thân thiện với môi trường mới.
he always keeps his workwear clean and tidy.
Anh ấy luôn giữ cho đồ bảo hộ lao động của mình sạch sẽ và gọn gàng.
investing in quality workwear can improve productivity.
Đầu tư vào đồ bảo hộ lao động chất lượng có thể cải thiện năng suất.
she customized her workwear with her name embroidered on it.
Cô ấy đã tùy chỉnh đồ bảo hộ lao động của mình bằng cách thêu tên lên đó.
safety features are important in industrial workwear.
Các tính năng an toàn rất quan trọng trong đồ bảo hộ lao động công nghiệp.
formal workwear
trang phục công sở
casual workwear
trang phục công sở thoải mái
protective workwear
trang phục bảo hộ
high-visibility workwear
trang phục phản quang
durable workwear
trang phục bền
comfortable workwear
trang phục thoải mái
stylish workwear
trang phục thời trang
safety workwear
trang phục an toàn
custom workwear
trang phục may đo
seasonal workwear
trang phục theo mùa
she wore her workwear to the construction site.
Cô ấy đã mặc đồ bảo hộ lao động đến công trường.
comfortable workwear is essential for long shifts.
Đồ bảo hộ lao động thoải mái là điều cần thiết cho những ca làm việc dài.
he prefers durable workwear for his outdoor job.
Anh ấy thích dùng đồ bảo hộ lao động bền bỉ cho công việc ngoài trời của mình.
many companies provide branded workwear for their employees.
Nhiều công ty cung cấp đồ bảo hộ lao động có thương hiệu cho nhân viên của họ.
her workwear was stylish yet functional.
Đồ bảo hộ lao động của cô ấy vừa phong cách vừa tiện dụng.
they are launching a new line of eco-friendly workwear.
Họ đang cho ra mắt một dòng sản phẩm đồ bảo hộ lao động thân thiện với môi trường mới.
he always keeps his workwear clean and tidy.
Anh ấy luôn giữ cho đồ bảo hộ lao động của mình sạch sẽ và gọn gàng.
investing in quality workwear can improve productivity.
Đầu tư vào đồ bảo hộ lao động chất lượng có thể cải thiện năng suất.
she customized her workwear with her name embroidered on it.
Cô ấy đã tùy chỉnh đồ bảo hộ lao động của mình bằng cách thêu tên lên đó.
safety features are important in industrial workwear.
Các tính năng an toàn rất quan trọng trong đồ bảo hộ lao động công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay