software enhancements
cải tiến phần mềm
performance enhancements
cải tiến hiệu suất
feature enhancements
cải tiến tính năng
system enhancements
cải tiến hệ thống
user enhancements
cải tiến cho người dùng
interface enhancements
cải tiến giao diện
security enhancements
cải tiến bảo mật
visual enhancements
cải tiến hình ảnh
quality enhancements
cải tiến chất lượng
design enhancements
cải tiến thiết kế
we are implementing enhancements to improve user experience.
Chúng tôi đang triển khai các cải tiến để nâng cao trải nghiệm người dùng.
the software updates include several performance enhancements.
Các bản cập nhật phần mềm bao gồm nhiều cải tiến hiệu suất.
these enhancements will significantly boost productivity.
Những cải tiến này sẽ tăng đáng kể năng suất.
our team is focused on creating enhancements for the product.
Đội ngũ của chúng tôi tập trung vào việc tạo ra các cải tiến cho sản phẩm.
customer feedback is crucial for making effective enhancements.
Phản hồi của khách hàng rất quan trọng để tạo ra các cải tiến hiệu quả.
the enhancements to the system will be rolled out next month.
Các cải tiến cho hệ thống sẽ được triển khai vào tháng tới.
we are excited about the new enhancements coming to our platform.
Chúng tôi rất vui mừng với những cải tiến mới dành cho nền tảng của chúng tôi.
enhancements in technology can lead to better solutions.
Các cải tiến trong công nghệ có thể dẫn đến các giải pháp tốt hơn.
the latest enhancements have received positive reviews from users.
Những cải tiến mới nhất đã nhận được những đánh giá tích cực từ người dùng.
ongoing enhancements are essential for staying competitive.
Các cải tiến liên tục là điều cần thiết để duy trì tính cạnh tranh.
software enhancements
cải tiến phần mềm
performance enhancements
cải tiến hiệu suất
feature enhancements
cải tiến tính năng
system enhancements
cải tiến hệ thống
user enhancements
cải tiến cho người dùng
interface enhancements
cải tiến giao diện
security enhancements
cải tiến bảo mật
visual enhancements
cải tiến hình ảnh
quality enhancements
cải tiến chất lượng
design enhancements
cải tiến thiết kế
we are implementing enhancements to improve user experience.
Chúng tôi đang triển khai các cải tiến để nâng cao trải nghiệm người dùng.
the software updates include several performance enhancements.
Các bản cập nhật phần mềm bao gồm nhiều cải tiến hiệu suất.
these enhancements will significantly boost productivity.
Những cải tiến này sẽ tăng đáng kể năng suất.
our team is focused on creating enhancements for the product.
Đội ngũ của chúng tôi tập trung vào việc tạo ra các cải tiến cho sản phẩm.
customer feedback is crucial for making effective enhancements.
Phản hồi của khách hàng rất quan trọng để tạo ra các cải tiến hiệu quả.
the enhancements to the system will be rolled out next month.
Các cải tiến cho hệ thống sẽ được triển khai vào tháng tới.
we are excited about the new enhancements coming to our platform.
Chúng tôi rất vui mừng với những cải tiến mới dành cho nền tảng của chúng tôi.
enhancements in technology can lead to better solutions.
Các cải tiến trong công nghệ có thể dẫn đến các giải pháp tốt hơn.
the latest enhancements have received positive reviews from users.
Những cải tiến mới nhất đã nhận được những đánh giá tích cực từ người dùng.
ongoing enhancements are essential for staying competitive.
Các cải tiến liên tục là điều cần thiết để duy trì tính cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay