wowza

[Mỹ]/[ˈwɒzə]/
[Anh]/[ˈwɔːzə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

interj. Một thanh âm biểu lộ sự ngạc nhiên, hào hứng hoặc ngưỡng mộ; Dùng để thể hiện sự hào hứng hoặc sự tán thành.
adj. Tuyệt vời; ấn tượng; tuyệt hảo.

Cụm từ & Cách kết hợp

wowza! incredible!

Vietnamese_translation

wowza moment

Vietnamese_translation

wowza, stunning!

Vietnamese_translation

just wowza

Vietnamese_translation

wowza performance

Vietnamese_translation

wowza, amazing!

Vietnamese_translation

wowza, really!

Vietnamese_translation

wowza, fantastic!

Vietnamese_translation

she wowza'd

Vietnamese_translation

wowza, wow!

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

wowza, that's an incredible view from up here!

Wowza, tầm nhìn từ đây thật tuyệt vời!

wowza, you nailed that difficult guitar solo!

Wowza, bạn đã chơi đoạn guitar khó đó thật xuất sắc!

wowza, this chocolate cake is absolutely delicious!

Wowza, chiếc bánh sô-cô-la này thật tuyệt vời!

wowza, what a fantastic performance by the dancers!

Wowza, màn trình diễn của các vũ công thật tuyệt vời!

wowza, i just won the lottery!

Wowza, tôi vừa trúng xổ số!

wowza, the new car is sleek and stylish.

Wowza, chiếc xe mới thật mượt mà và thời thượng.

wowza, that was a close call!

Wowza, đó là một tình huống nguy hiểm!

wowza, the concert was absolutely amazing!

Wowza, buổi hòa nhạc thật tuyệt vời!

wowza, you're really good at playing basketball!

Wowza, bạn thực sự giỏi khi chơi bóng rổ!

wowza, i got a promotion at work!

Wowza, tôi đã được thăng chức tại nơi làm việc!

wowza, the sunset tonight is breathtaking.

Wowza, cảnh hoàng hôn tối nay thật ngoạn mục.

wowza, that's a really impressive painting.

Wowza, đó là một bức tranh thật ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay