wyverns

[Mỹ]/[ˈwaɪvərnz]/
[Anh]/[ˈwaɪvərnz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của wyvern; một con rồng có cánh, hai chân và đuôi có gai, thường được miêu tả là có độc ở đuôi

Cụm từ & Cách kết hợp

hunting wyverns

săn wyverns

fierce wyverns

những con wyverns dữ tợn

wyverns fly

wyverns bay

slaying wyverns

giết wyverns

ancient wyverns

những con wyverns cổ xưa

protecting wyverns

bảo vệ wyverns

wyvern's hoard

kho báu của wyvern

riding wyverns

cưỡi wyverns

finding wyverns

tìm wyverns

taming wyverns

thuần hóa wyverns

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay