xerophytic

[Mỹ]/ˌzɪə.rəʊˈfɪt.ɪk/
[Anh]/ˌziː.ə.roʊˈfɪt.ɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến thực vật phát triển mạnh trong môi trường khô cằn

Cụm từ & Cách kết hợp

xerophytic plants

thực vật ưa hạn

xerophytic environment

môi trường ưa hạn

xerophytic adaptations

sự thích nghi ưa hạn

xerophytic species

loài thực vật ưa hạn

xerophytic growth

sự sinh trưởng ưa hạn

xerophytic vegetation

thảm thực vật ưa hạn

xerophytic habitat

môi trường sống ưa hạn

xerophytic characteristics

đặc điểm ưa hạn

xerophytic regions

các vùng ưa hạn

xerophytic flora

thực vật học ưa hạn

Câu ví dụ

xerophytic plants thrive in arid environments.

các loài thực vật ưa hạn phát triển mạnh ở các môi trường khô cằn.

the xerophytic adaptations of cacti are fascinating.

những thích ứng ưa hạn của xương rồng thật hấp dẫn.

many xerophytic species can survive with minimal water.

nhiều loài ưa hạn có thể tồn tại với lượng nước tối thiểu.

xerophytic ecosystems are crucial for desert biodiversity.

các hệ sinh thái ưa hạn rất quan trọng cho đa dạng sinh học sa mạc.

some xerophytic plants store water in their leaves.

một số loài thực vật ưa hạn lưu trữ nước trong lá của chúng.

the study of xerophytic flora is essential for conservation.

nghiên cứu về thực vật ưa hạn rất cần thiết cho công tác bảo tồn.

xerophytic adaptations include thick cuticles and deep roots.

các thích ứng ưa hạn bao gồm lớp biểu bì dày và rễ sâu.

xerophytic environments can be challenging for many species.

các môi trường ưa hạn có thể là thách thức đối với nhiều loài.

gardening with xerophytic plants can save water.

làm vườn với các loại cây ưa hạn có thể tiết kiệm nước.

xerophytic characteristics help plants endure extreme temperatures.

các đặc điểm ưa hạn giúp cây chịu được nhiệt độ khắc nghiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay