yaml

[Mỹ]/ˈjæməl/
[Anh]/ˈjæməl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một định dạng mã hóa dữ liệu có thể đọc được bằng tay, thường được sử dụng cho các tệp cấu hình; Yet Another Multicolumn Layout, một định dạng bố cục.

Cụm từ & Cách kết hợp

yaml file

Tập tin yaml

yaml data

Dữ liệu yaml

read yaml

Đọc yaml

write yaml

Ghi yaml

yaml syntax

Cú pháp yaml

yaml config

Cấu hình yaml

yaml parser

Phân tích yaml

Câu ví dụ

the configuration file is written in yaml.

Tệp cấu hình được viết bằng YAML.

we can use yaml to define our data structure.

Chúng ta có thể sử dụng YAML để định nghĩa cấu trúc dữ liệu của mình.

yaml is a human-readable data serialization language.

YAML là một ngôn ngữ định dạng dữ liệu có thể đọc được bởi con người.

the yaml document uses indentation to represent hierarchy.

Tài liệu YAML sử dụng độ lề để biểu thị cấp bậc.

yaml is often used for configuration files and data exchange.

YAML thường được sử dụng cho các tệp cấu hình và trao đổi dữ liệu.

learn yaml to simplify your data management.

Học YAML để đơn giản hóa quản lý dữ liệu của bạn.

the yaml parser handles comments effectively.

Phân tích YAML xử lý các chú thích một cách hiệu quả.

yaml supports various data types, including lists and dictionaries.

YAML hỗ trợ nhiều loại dữ liệu khác nhau, bao gồm danh sách và từ điển.

convert your json data to yaml for easier readability.

Chuyển đổi dữ liệu JSON của bạn thành YAML để dễ đọc hơn.

yaml offers a more concise syntax compared to xml.

YAML cung cấp cú pháp ngắn gọn hơn so với XML.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay