sweet yams
bí ngọt
mashed yams
bí nghiền
baked yams
bí nướng
yams recipe
công thức bí
fried yams
bí chiên
yams dish
món bí
yams salad
salad bí
yams soup
súp bí
roasted yams
bí nướng
yams casserole
món hầm bí
i love to bake yams with cinnamon and sugar.
Tôi thích nướng khoai lang với quế và đường.
yams are a great source of vitamins and minerals.
Khoai lang là một nguồn cung cấp tuyệt vời các vitamin và khoáng chất.
she made a delicious yams casserole for dinner.
Cô ấy đã làm một món khoai lang nghiền rất ngon cho bữa tối.
in some cultures, yams are a staple food.
Ở một số nền văn hóa, khoai lang là một loại thực phẩm chủ yếu.
he enjoys mashed yams as a side dish.
Anh ấy thích khoai lang nghiền ăn kèm với các món ăn khác.
yams can be roasted, boiled, or fried.
Khoai lang có thể được nướng, luộc hoặc chiên.
they served yams at the thanksgiving dinner.
Họ đã phục vụ khoai lang trong bữa tối lễ tạ ơn.
yams are often confused with sweet potatoes.
Khoai lang thường bị nhầm lẫn với khoai lang tím.
she planted yams in her garden this spring.
Cô ấy đã trồng khoai lang trong vườn của mình vào mùa xuân năm nay.
yams are rich in dietary fiber and antioxidants.
Khoai lang giàu chất xơ và chất chống oxy hóa.
sweet yams
bí ngọt
mashed yams
bí nghiền
baked yams
bí nướng
yams recipe
công thức bí
fried yams
bí chiên
yams dish
món bí
yams salad
salad bí
yams soup
súp bí
roasted yams
bí nướng
yams casserole
món hầm bí
i love to bake yams with cinnamon and sugar.
Tôi thích nướng khoai lang với quế và đường.
yams are a great source of vitamins and minerals.
Khoai lang là một nguồn cung cấp tuyệt vời các vitamin và khoáng chất.
she made a delicious yams casserole for dinner.
Cô ấy đã làm một món khoai lang nghiền rất ngon cho bữa tối.
in some cultures, yams are a staple food.
Ở một số nền văn hóa, khoai lang là một loại thực phẩm chủ yếu.
he enjoys mashed yams as a side dish.
Anh ấy thích khoai lang nghiền ăn kèm với các món ăn khác.
yams can be roasted, boiled, or fried.
Khoai lang có thể được nướng, luộc hoặc chiên.
they served yams at the thanksgiving dinner.
Họ đã phục vụ khoai lang trong bữa tối lễ tạ ơn.
yams are often confused with sweet potatoes.
Khoai lang thường bị nhầm lẫn với khoai lang tím.
she planted yams in her garden this spring.
Cô ấy đã trồng khoai lang trong vườn của mình vào mùa xuân năm nay.
yams are rich in dietary fiber and antioxidants.
Khoai lang giàu chất xơ và chất chống oxy hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay