yams

[Mỹ]/jæmz/
[Anh]/jæmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của khoai môn; củ ăn được; nhiều loại khoai lang ngọt

Cụm từ & Cách kết hợp

sweet yams

bí ngọt

mashed yams

bí nghiền

baked yams

bí nướng

yams recipe

công thức bí

fried yams

bí chiên

yams dish

món bí

yams salad

salad bí

yams soup

súp bí

roasted yams

bí nướng

yams casserole

món hầm bí

Câu ví dụ

i love to bake yams with cinnamon and sugar.

Tôi thích nướng khoai lang với quế và đường.

yams are a great source of vitamins and minerals.

Khoai lang là một nguồn cung cấp tuyệt vời các vitamin và khoáng chất.

she made a delicious yams casserole for dinner.

Cô ấy đã làm một món khoai lang nghiền rất ngon cho bữa tối.

in some cultures, yams are a staple food.

Ở một số nền văn hóa, khoai lang là một loại thực phẩm chủ yếu.

he enjoys mashed yams as a side dish.

Anh ấy thích khoai lang nghiền ăn kèm với các món ăn khác.

yams can be roasted, boiled, or fried.

Khoai lang có thể được nướng, luộc hoặc chiên.

they served yams at the thanksgiving dinner.

Họ đã phục vụ khoai lang trong bữa tối lễ tạ ơn.

yams are often confused with sweet potatoes.

Khoai lang thường bị nhầm lẫn với khoai lang tím.

she planted yams in her garden this spring.

Cô ấy đã trồng khoai lang trong vườn của mình vào mùa xuân năm nay.

yams are rich in dietary fiber and antioxidants.

Khoai lang giàu chất xơ và chất chống oxy hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay